CA Osasuna vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 2-0 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 3, hòa 7, Elche CF thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 33
- Sân vận động
- Estadio El Sadar, Iruñea
- Trọng tài
- Jorge Figueroa
- Phong độ
- LDWWL CA Osasuna
- DDLLL Elche CF
- 8' Lucas Boyé
- 38' Kike Barja · Manu Sánchez 1-0
- 45' Nacho Vidal
- HT1-0
- 48' Manuel Sánchez
- 65' ▲ Tete Morente ▼ Josan Ferrández
- 65' ▲ P. Piatti ▼ E. Rigoni
- 68' Diego Gonzálezphản lưới 2-0
- 75' ▲ Roberto Torres ▼ Kike Barja
- 75' ▲ F. Roncaglia ▼ Manu Sánchez
- 75' ▲ Jonás Ramalho ▼ Nacho Vidal
- 75' ▲ Víctor Rodríguez ▼ Pere Milla
- 75' ▲ Nino ▼ Raúl Guti
- 81' ▲ E. Ávila ▼ A. Budimir
- 85' ▲ Oier ▼ Moncayola
- 85' ▲ Luismi Sánchez ▼ I. Marcone
- FT2-0
Đội hình
- 1Sergio Herrera 7.3
- 23Aridane 7.5
- 5David García 7.2
- 2Nacho Vidal ▼ 75' 6.9
- 39Manu Sánchez ⇢ ▼ 75' 6.9
- 8D. Brašanac 7.0
- 24Lucas Torró 7.5
- 14Rubén García 6.7
- 27Moncayola ▼ 85' 7.2
- 17A. Budimir ▼ 81' 6.9
- 11Kike Barja ⚽ ▼ 75' 7.9
Dự bị 12
- 10Roberto Torres ▲ 75' 6.7
- 12F. Roncaglia ▲ 75' 6.6
- 15Jonás Ramalho ▲ 75' 6.3
- 9E. Ávila ▲ 81' 6.7
- 6Oier ▲ 85' 6.3
- 4Unai García
- 20Adrián
- 16J. Calleri
- 19Enric Gallego
- 25Juan Pérez
- 28Javi Martínez
- 7Jony
- 1P. Gazzaniga 6.3
- 25J. Mojica 6.5
- 18H. Palacios 5.6
- 2Diego González 6.3
- 12Dani Calvo 6.5
- 4I. Marcone ▼ 85' 6.9
- 17Josan Ferrández ▼ 65' 7.0
- 14Raúl Guti ▼ 75' 6.3
- 10Pere Milla ▼ 75' 6.9
- 22E. Rigoni ▼ 65' 6.7
- 9L. Boyé 6.9
Dự bị 12
- 11Tete Morente ▲ 65' 6.6
- 20P. Piatti ▲ 65' 6.7
- 8Víctor Rodríguez ▲ 75' 6.7
- 7Nino ▲ 75' 6.3
- 15Luismi Sánchez ▲ 85' 6.6
- 24Josema Sánchez
- 45Lluís Andreu
- 13Edgar Badia
- 6O. Mfulu
- 19Barragán
- 23Cifuentes
- 5Gonzalo Verdú
Thống kê
02⚑4
⚑510
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm8
3Trúng đích2
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
4Phạt góc5
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
372Chuyền bóng383
285Chuyền chính xác310
77%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 25 | +42 | 86 | |
| 2 | 38 | 67 - 28 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 85 - 38 | +47 | 79 | |
| 4 | 38 | 53 - 33 | +20 | 77 | |
| 5 | 38 | 59 - 38 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 50 - 50 | 0 | 61 | |
| 7 | 38 | 60 - 44 | +16 | 58 | |
| 8 | 38 | 55 - 57 | -2 | 53 | |
| 9 | 38 | 47 - 65 | -18 | 46 | |
| 10 | 38 | 46 - 42 | +4 | 46 | |
| 11 | 38 | 37 - 48 | -11 | 44 | |
| 12 | 38 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 13 | 38 | 50 - 53 | -3 | 43 | |
| 14 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 28 - 43 | -15 | 38 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 57 | -23 | 31 | |
| 20 | 38 | 29 - 52 | -23 | 30 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu41
52Ghi được37
49Thủng lưới58
1.18Bàn thắng mỗi trận0.9
16Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai20