Athletic Bilbao vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 3-0 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 5, hòa 0, Atlético Madrid thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 4
- Trọng tài
- José Luis Munuera Montero, Spain
- Phong độ
- LLWWD Athletic Bilbao
- DWLLW Atlético Madrid
- 39' Kang-in Lee
- HT0-0
- 46' ▲ A. Paredes ▼ Y. Alvarez
- 46' N. Williams 1-0
- 48' R. Navarro · I. Williams 2-0
- 58' ▲ A. Ortiz ▼ A. Lookman
- 59' ▲ C. Romero ▼ G. Simeone
- 59' ▲ Koke ▼ M. Hjulmand
- 59' ▲ J. Alvarez ▼ Lee Kang-In
- 60' ▲ M. Jauregizar ▼ I. Ruiz de Galarreta
- 66' ▲ J. Louis-Jean ▼ R. Navarro
- 66' ▲ A. Berenguer ▼ I. Williams
- 76' ▲ G. Guruzeta ▼ N. Williams
- 76' ▲ J. Cardoso ▼ A. Baena
- 90' O. Sancet 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1U. Simon 8.9
- 12J. Areso 7.2
- 5Y. Alvarez ▼ 46' 7.0
- 14A. Laporte 7.3
- 17Y. Berchiche 7.0
- 16I. Ruiz de Galarreta ▼ 60' 6.9
- 24B. Gerenabarrena 6.6
- 23R. Navarro ⚽ ▼ 66' 8.3
- 8O. Sancet ⚽ 7.9
- 10N. Williams ⚽ ▼ 76' 7.6
- 9I. Williams ⇢ ▼ 66' 6.2
Dự bị 12
- 13A. Padilla
- 4A. Paredes ▲ 46' 7.3
- 31J. Louis-Jean ▲ 66' 6.9
- 20A. Rego
- 30I. Monreal
- 15H. Rincon
- 6B. Prados Diaz
- 18M. Jauregizar ▲ 60' 6.9
- 44S. Sanchez
- 7A. Berenguer ▲ 66' 6.3
- 11G. Guruzeta ▲ 76' 6.3
- 21M. Sannadi
- 13J. Oblak 5.3
- 14M. Llorente 6.3
- 18M. Pubill 6.2
- 17D. Hancko 6.3
- 22A. Grimaldo 6.5
- 20G. Simeone ▼ 59' 5.6
- 8P. Barrios 7.2
- 23M. Hjulmand ▼ 59' 6.6
- 11A. Lookman ▼ 58' 6.0
- 7Lee Kang-In ▼ 59' 6.5
- 10A. Baena ▼ 76' 6.6
Dự bị 12
- 1J. Musso
- 24R. Le Normand
- 21C. Romero ▲ 59' 6.6
- 30D. Martinez
- 27J. Dominguez
- 6Koke ▲ 59' 6.9
- 4R. Mendoza
- 5J. Cardoso ▲ 76' 6.7
- 46J. Castillo
- 15J. David
- 19J. Alvarez ▲ 59' 6.7
- 16A. Ortiz ▲ 58' 6.3
Thống kê
00⚑3
⚑810
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm15
4Trúng đích5
4Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
3Phạt góc8
0Việt vị2
8Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
5Cứu thua1
-1.77Bàn thắng ngăn chặn-1.77
387Chuyền bóng631
316Chuyền chính xác571
82%Chính xác chuyền90%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 21 - 4 | +17 | 15 | |
| 2 | 5 | 14 - 4 | +10 | 12 | |
| 3 | 5 | 11 - 5 | +6 | 10 | |
| 4 | 5 | 10 - 6 | +4 | 10 | |
| 5 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 6 | 5 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 7 | 4 | 5 - 5 | 0 | 9 | |
| 8 | 5 | 8 - 5 | +3 | 7 | |
| 9 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 10 | 5 | 9 - 9 | 0 | 7 | |
| 11 | 5 | 5 - 8 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | 6 - 11 | -5 | 7 | |
| 13 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 14 | 5 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 15 | 6 | 3 - 6 | -3 | 4 | |
| 16 | 5 | 8 - 14 | -6 | 4 | |
| 17 | 5 | 2 - 8 | -6 | 3 | |
| 18 | 4 | 6 - 8 | -2 | 2 | |
| 19 | 5 | 6 - 13 | -7 | 2 | |
| 20 | 5 | 1 - 10 | -9 | 1 |
Champions League league stage Europa League league stage Xuống hạng
So sánh
14Trận đấu10
33Ghi được19
15Thủng lưới15
2.36Bàn thắng mỗi trận1.9
7Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai10