Atlético Madrid vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 3-1 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 5, hòa 0, Athletic Bilbao thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 33
- Sân vận động
- Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- LLLWW Athletic Bilbao
- 5' Rodrigo de Paul
- 15' Rodrigo de Paul 1-0
- 45' 1-1 Nico Williams · Gorka Guruzeta
- HT1-1
- 52' Ángel Correa · Koke 2-1
- 59' Oihan Sancet
- 66' ▲ Álex Berenguer ▼ Oihan Sancet
- 66' ▲ Ander Herrera ▼ Yeray Álvarez
- 66' ▲ Iker Muniain ▼ Gorka Guruzeta
- 67' ▲ Rodrigo Riquelme ▼ Nahuel Molina
- 69' ▲ Mikel Vesga ▼ Iñigo Ruiz de Galarreta
- 71' Aitor Paredes
- 77' ▲ Pablo Barrios ▼ Ángel Correa
- 80' Unai Simónphản lưới 3-1
- 81' ▲ Raúl García ▼ Iñaki Williams
- 82' ▲ César Azpilicueta ▼ Rodrigo de Paul
- 82' ▲ Saúl Ñíguez ▼ Marcos Llorente
- 90'+4 Antoine Griezmann
- 90'+3 Mario Hermoso
- FT3-1
Đội hình
- 13Jan Oblak 6.6
- 20Axel Witsel 6.9
- 2José María Giménez 7.2
- 22Mario Hermoso 6.9
- 16Nahuel Molina ▼ 67' 6.9
- 5Rodrigo de Paul ⚽ ▼ 82' 7.2
- 6Koke ⇢ 7.2
- 14Marcos Llorente ▼ 82' 7.0
- 12Samuel Lino 6.9
- 10Ángel Correa ⚽ ▼ 77' 7.3
- 7Antoine Griezmann 6.3
Dự bị 9
- 17Rodrigo Riquelme ▲ 67' 6.6
- 24Pablo Barrios ▲ 77' 6.6
- 3César Azpilicueta ▲ 82' 6.9
- 8Saúl Ñíguez ▲ 82' 6.7
- 1Horațiu Moldovan
- 31Antonio Gomis
- 23Reinildo Mandava
- 18Arthur Vermeeren
- 19Álvaro Morata
- 1Unai Simón 5.6
- 3Daniel Vivian 6.9
- 5Yeray Álvarez ▼ 66' 6.3
- 4Aitor Paredes 6.9
- 15Íñigo Lekue 6.6
- 16Iñigo Ruiz de Galarreta ▼ 69' 6.9
- 24Beñat Prados 6.6
- 9Iñaki Williams ▼ 81' 6.3
- 8Oihan Sancet ▼ 66' 6.3
- 11Nico Williams ⚽ 7.5
- 12Gorka Guruzeta ⇢ ▼ 66' 7.2
Dự bị 12
- 21Ander Herrera ▲ 66' 6.9
- 10Iker Muniain ▲ 66' 6.9
- 7Álex Berenguer ▲ 66' 6.9
- 6Mikel Vesga ▲ 69' 6.7
- 22Raúl García ▲ 81' 6.9
- 13Julen Agirrezabala
- 19Imanol García de Albéniz
- 32Hugo Rincón
- 14Dani García
- 30Unai Gómez
- 20Asier Villalibre
- 23Malcom Ares
Thống kê
03⚑3
⚑520
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm7
3Trúng đích1
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn1
3Phạt góc5
1Việt vị0
16Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Cứu thua1
449Chuyền bóng595
361Chuyền chính xác529
80%Chính xác chuyền89%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
61Trận đấu53
113Ghi được87
76Thủng lưới50
1.85Bàn thắng mỗi trận1.64
18Giữ sạch lưới25
37Trên 2.5 bàn23
64Hiệp hai40