Athletic Bilbao vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 0-1 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 5, hòa 0, Atlético Madrid thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 4
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- WDWLL Atlético Madrid
- 15' Nico Williams
- 34' Yeray Álvarez
- 35' Oihan Sancet
- HT0-0
- 64' ▲ Mikel Vesga ▼ Beñat Prados
- 64' ▲ Álvaro Djaló ▼ Gorka Guruzeta
- 64' ▲ Mikel Jauregizar ▼ Ander Herrera
- 70' ▲ Rodrigo Riquelme ▼ J. Alvarez
- 70' ▲ A. Sørloth ▼ Samuel Lino
- 70' ▲ R. De Paul ▼ C. Gallagher
- 71' ▲ Álex Berenguer ▼ I. Williams
- 81' ▲ Unai Gómez ▼ Oihan Sancet
- 83' ▲ G. Simeone ▼ A. Griezmann
- 85' Koke
- 88' ▲ Á. Correa ▼ Koke
- 90'+2 0-1 Á. Correa · A. Sørloth
- FT0-1
Đội hình
- 13Julen Agirrezabala 6.7
- 15Lekue 6.2
- 3Dani Vivian 6.6
- 5Yeray 6.2
- 17Yuri 7.3
- 21Ander Herrera ▼ 64' 6.9
- 24Beñat Prados ▼ 64' 6.7
- 9I. Williams ▼ 71' 6.6
- 8Oihan Sancet ▼ 81' 6.9
- 10Nico Williams 5.9
- 12Gorka Guruzeta ▼ 64' 6.9
Dự bị 12
- 6Mikel Vesga ▲ 64' 6.3
- 11Álvaro Djaló ▲ 64' 6.3
- 23Mikel Jauregizar ▲ 64' 6.6
- 7Álex Berenguer ▲ 71' 6.7
- 20Unai Gómez ▲ 81' 6.9
- 18De Marcos
- 2Andoni Gorosabel
- 14Unai Núñez
- 26Á. Padilla
- 19Javi Martón
- 32Adama Boiro
- 4Aitor Paredes
- 1J. Musso 7.2
- 24Robin Le Normand 7.0
- 2J. Giménez 7.9
- 23Reinildo 7.0
- 14Marcos Llorente 7.2
- 8Pablo Barrios 6.6
- 6Koke ▼ 88' 6.6
- 12Samuel Lino ▼ 70' 7.0
- 7A. Griezmann ▼ 83' 7.2
- 4C. Gallagher ▼ 70' 6.9
- 19J. Alvarez ▼ 70' 6.7
Dự bị 11
- 17Rodrigo Riquelme ▲ 70' 6.7
- 9A. Sørloth ▲ 70' 7.0
- 5R. De Paul ▲ 70' 6.3
- 22G. Simeone ▲ 83' 6.6
- 10Á. Correa ⚽ ▲ 88' 7.5
- 15C. Lenglet
- 21Javi Galán
- 3César Azpilicueta
- 16N. Molina
- 31Antonio Gomis
- 20A. Witsel
Thống kê
03⚑2
⚑210
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm9
1Trúng đích2
5Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
2Phạt góc2
1Việt vị2
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
1Cứu thua1
0.08Bàn thắng ngăn chặn0.08
585Chuyền bóng524
508Chuyền chính xác439
87%Chính xác chuyền84%
0.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu59
86Ghi được121
65Thủng lưới53
1.39Bàn thắng mỗi trận2.05
23Giữ sạch lưới24
29Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai69