Athletic Bilbao
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Atlético Madrid

Athletic Bilbao vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 3-0 Atlético Madrid tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 29 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 5, hòa 0, Atlético Madrid thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Semi-finals
Sân vận động
San Mamés Barria, Bilbao
Phong độ
LLLWW Athletic Bilbao
WDWLL Atlético Madrid
  1. -5' Iker Muniain
  2. 13' I. Williams · Nico Williams 1-0
  3. 28' Mario Hermoso
  4. 40' Iñigo Ruiz de Galarreta
  5. 42' Nico Williams · I. Williams 2-0
  6. HT2-0
  7. 53' Reinildo Hermoso
  8. 54' M. Depay Á. Correa
  9. 54' Pablo Barrios N. Molina
  10. 61' Gorka Guruzeta 3-0
  11. 65' Saúl Koke
  12. 66' Íñigo Lekue
  13. 68' Dani García Ruíz de Galarreta
  14. 72' Rodrigo Riquelme Samuel Lino
  15. 74' Óscar de Marcos
  16. 80' Unai Gómez Oihan Sancet
  17. 80' Álex Berenguer I. Williams
  18. 89' Raúl García Gorka Guruzeta
  19. 89' Yeray De Marcos
  20. FT3-0

Đội hình

Athletic Bilbao Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ernesto Valverde
  1. 13Julen Agirrezabala 8.7
  2. 18De Marcos ▼ 89' 6.2
  3. 3Dani Vivian 7.9
  4. 4Aitor Paredes 7.3
  5. 15Lekue 6.9
  6. 16Ruíz de Galarreta ▼ 68' 7.0
  7. 24Beñat Prados 6.5
  8. 9I. Williams ▼ 80' 7.7
  9. 8Oihan Sancet ▼ 80' 7.2
  10. 11Nico Williams 8.3
  11. 12Gorka Guruzeta ▼ 89' 8.3

Dự bị 11

  1. 14Dani García ▲ 68' 6.3
  2. 30Unai Gómez ▲ 80' 6.3
  3. 7Álex Berenguer ▲ 80' 6.9
  4. 22Raúl García ▲ 89'
  5. 5Yeray ▲ 89'
  6. 1Unai Simón
  7. 23Malcom Adu
  8. 20Asier Villalibre
  9. 19Imanol García de Albéniz
  10. 6Mikel Vesga
  11. 10Muniain
Atlético Madrid Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: D. Simeone
  1. 13J. Oblak 6.3
  2. 16N. Molina ▼ 54' 6.6
  3. 15S. Savić 6.6
  4. 20A. Witsel 6.3
  5. 22Hermoso ▼ 53' 6.9
  6. 12Samuel Lino ▼ 72' 7.3
  7. 5R. De Paul 6.9
  8. 6Koke ▼ 65' 6.9
  9. 14Marcos Llorente 6.2
  10. 19Álvaro Morata 6.9
  11. 10Á. Correa ▼ 54' 7.0

Dự bị 10

  1. 23Reinildo ▲ 53' 6.6
  2. 9M. Depay ▲ 54' 6.9
  3. 24Pablo Barrios ▲ 54' 6.3
  4. 8Saúl ▲ 65' 6.7
  5. 17Rodrigo Riquelme ▲ 72' 7.2
  6. 18A. Vermeeren
  7. 1H. Moldovan
  8. 30S. El Jebari
  9. 4Gabriel Paulista
  10. 31Antonio Gomis

Thống kê

043
510
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm17
7Trúng đích6
2Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
3Phạt góc5
0Việt vị5
17Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
6Cứu thua4
343Chuyền bóng534
249Chuyền chính xác440
73%Chính xác chuyền82%

So sánh

53Trận đấu61
87Ghi được113
50Thủng lưới76
1.64Bàn thắng mỗi trận1.85
25Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn37
40Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu