Athletic Bilbao
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlético Madrid

Athletic Bilbao vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 1-0 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 5, hòa 0, Atlético Madrid thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 15
Phong độ
LLWWD Athletic Bilbao
WDWLL Atlético Madrid
  1. 12' Conor Gallagher
  2. 14' Mikel Jauregizar
  3. 20' Iñigo Ruiz de Galarreta
  4. 28' Aymeric Laporte
  5. 33' D. Vivian A. Laporte
  6. HT0-0
  7. 46' Koke C. Gallagher
  8. 62' M. Ruggeri C. Lenglet
  9. 62' A. Sorloth T. Almada
  10. 66' U. Gomez G. Guruzeta
  11. 66' A. Rego I. Ruiz de Galarreta
  12. 66' A. Griezmann J. Alvarez
  13. 72' G. Raspadori N. Gonzalez
  14. 82' A. Gorosabel J. Areso
  15. 82' Izeta O. Sancet
  16. 85' A. Berenguer · N. Williams 1-0
  17. 90'+4 Koke
  18. FT1-0

Đội hình

Athletic Bilbao Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ernesto Valverde Tejedor
  1. 1U. Simon 7.9
  2. 12J. Areso ▼ 82' 6.9
  3. 4A. Paredes 6.9
  4. 14A. Laporte ▼ 33' 6.6
  5. 17Y. Berchiche 7.3
  6. 16I. Ruiz de Galarreta ▼ 66' 8.0
  7. 18M. Jauregizar 6.6
  8. 7A. Berenguer 7.7
  9. 8O. Sancet ▼ 82' 6.2
  10. 10N. Williams 8.0
  11. 11G. Guruzeta ▼ 66' 5.5

Dự bị 12

  1. 2A. Gorosabel ▲ 82' 6.9
  2. 3D. Vivian ▲ 33' 6.7
  3. 27A. Padilla
  4. 6M. Vesga
  5. 15I. Lekue
  6. 19A. Boiro
  7. 20U. Gomez ▲ 66' 6.3
  8. 22N. Serrano
  9. 25Izeta ▲ 82' 6.7
  10. 30A. Rego ▲ 66' 6.6
  11. 44S. Sanchez
  12. 48E. Bujan
Atlético Madrid Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Diego Pablo Simeone González
  1. 13J. Oblak 7.3
  2. 16N. Molina 6.2
  3. 18M. Pubill 7.9
  4. 15C. Lenglet ▼ 62' 7.2
  5. 17D. Hancko 6.5
  6. 8P. Barrios 6.9
  7. 20G. Simeone 6.3
  8. 4C. Gallagher ▼ 46' 6.7
  9. 11T. Almada ▼ 62' 7.0
  10. 23N. Gonzalez ▼ 72' 6.7
  11. 19J. Alvarez ▼ 66' 7.2

Dự bị 12

  1. 1J. Musso
  2. 33M. de Luis
  3. 3M. Ruggeri ▲ 62' 6.0
  4. 21J. Galan
  5. 24R. Le Normand
  6. 32J. Bonar
  7. 40A. Puric
  8. 6Koke ▲ 46' 6.9
  9. 7A. Griezmann ▲ 66' 6.7
  10. 9A. Sorloth ▲ 62' 6.5
  11. 12C. Martin
  12. 22G. Raspadori ▲ 72' 6.7

Thống kê

035
620
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm7
3Trúng đích3
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
5Phạt góc6
1Việt vị2
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
-0.28Bàn thắng ngăn chặn-0.28
386Chuyền bóng487
287Chuyền chính xác384
74%Chính xác chuyền79%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 95 - 36 +59 94
2
Real Madrid
38 77 - 35 +42 86
3
Villarreal
38 72 - 46 +26 72
4
Atlético Madrid
38 62 - 44 +18 69
5
Real Betis
38 59 - 48 +11 60
6
RC Celta de Vigo
38 53 - 48 +5 54
7
Getafe CF
38 32 - 38 -6 51
8
Rayo Vallecano
38 41 - 44 -3 50
9
Valencia
38 46 - 55 -9 49
10
Real Sociedad
38 59 - 61 -2 46
11
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 43 - 55 -12 46
12
Athletic Bilbao
38 43 - 58 -15 45
13
Sevilla F.C.
38 46 - 60 -14 43
14
Deportivo Alavés
38 44 - 56 -12 43
15
Elche CF
38 49 - 57 -8 43
16
Levante UD
38 47 - 61 -14 42
17
CA Osasuna
38 44 - 50 -6 42
18
R.C.D. Mallorca
38 47 - 57 -10 42
19
Girona FC
38 39 - 55 -16 41
20
Oviedo
38 26 - 60 -34 29
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2

So sánh

51Trận đấu57
55Ghi được100
86Thủng lưới75
1.08Bàn thắng mỗi trận1.75
8Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu