Atlético Madrid vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 1-0 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 5, hòa 0, Athletic Bilbao thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- LLLWW Athletic Bilbao
- 32' Iñigo Ruiz de Galarreta
- HT0-0
- 57' Alexander Sørloth
- 58' ▲ Marcos Llorente ▼ G. Simeone
- 59' ▲ J. Alvarez ▼ A. Sørloth
- 59' ▲ C. Gallagher ▼ Samuel Lino
- 62' Andoni Gorosabel
- 63' ▲ Á. Correa ▼ A. Griezmann
- 63' ▲ Gorka Guruzeta ▼ Unai Gómez
- 64' ▲ Beñat Prados ▼ Ruíz de Galarreta
- 66' J. Alvarez · Marcos Llorente 1-0
- 68' Pablo Barrios
- 69' ▲ J. Giménez ▼ Pablo Barrios
- 76' ▲ De Marcos ▼ Andoni Gorosabel
- 77' ▲ Maroan Sannadi ▼ Álex Berenguer
- 81' ▲ Mikel Vesga ▼ Mikel Jauregizar
- 87' Yeray Álvarez
- FT1-0
Đội hình
- 13J. Oblak 7.3
- 16N. Molina 7.2
- 24Robin Le Normand 7.0
- 15C. Lenglet 7.7
- 21Javi Galán 7.2
- 22G. Simeone ▼ 58' 7.2
- 5R. De Paul 7.2
- 8Pablo Barrios ▼ 69' 7.2
- 12Samuel Lino ▼ 59' 7.0
- 7A. Griezmann ▼ 63' 6.6
- 9A. Sørloth ▼ 59' 6.9
Dự bị 11
- 14Marcos Llorente ▲ 58' 7.2
- 19J. Alvarez ⚽ ▲ 59' 7.7
- 4C. Gallagher ▲ 59' 6.9
- 10Á. Correa ▲ 63' 6.5
- 2J. Giménez ▲ 69' 6.3
- 23Reinildo
- 1J. Musso
- 11T. Lemar
- 20A. Witsel
- 17Rodrigo Riquelme
- 31Antonio Gomis
- 1Unai Simón 7.0
- 2Andoni Gorosabel ▼ 76' 6.9
- 3Dani Vivian 7.9
- 5Yeray 6.6
- 17Yuri 6.6
- 16Ruíz de Galarreta ▼ 64' 7.0
- 23Mikel Jauregizar ▼ 81' 6.9
- 9I. Williams 6.3
- 20Unai Gómez ▼ 63' 6.7
- 10Nico Williams 6.9
- 7Álex Berenguer ▼ 77' 7.3
Dự bị 11
- 12Gorka Guruzeta ▲ 63' 6.7
- 24Beñat Prados ▲ 64' 6.9
- 18De Marcos ▲ 76' 6.6
- 21Maroan Sannadi ▲ 77' 6.7
- 6Mikel Vesga ▲ 81' 6.2
- 4Aitor Paredes
- 13Julen Agirrezabala
- 14Unai Núñez
- 15Lekue
- 32Adama Boiro
- 28Peio Canales
Thống kê
02⚑6
⚑230
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm15
4Trúng đích3
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
6Phạt góc2
4Việt vị0
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
487Chuyền bóng480
406Chuyền chính xác401
83%Chính xác chuyền84%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu62
121Ghi được86
53Thủng lưới65
2.05Bàn thắng mỗi trận1.39
24Giữ sạch lưới23
32Trên 2.5 bàn29
69Hiệp hai48