Atlético Madrid vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 3-2 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 5, hòa 0, Athletic Bilbao thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 32
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- LLWWD Athletic Bilbao
- 23' 0-1 A. Paredes · I. Ruiz de Galarreta
- HT0-1
- 49' A. Griezmann 1-1
- 54' A. Sorloth · A. Baena 2-1
- 58' ▲ J. Cardoso ▼ P. Barrios
- 63' ▲ N. Gonzalez ▼ A. Griezmann
- 63' ▲ N. Molina ▼ M. Llorente
- 63' ▲ O. Sancet ▼ U. Gomez
- 63' ▲ A. Boiro ▼ Y. Berchiche
- 70' ▲ A. Berenguer ▼ I. Williams
- 70' ▲ R. Navarro ▼ N. Williams
- 70' ▲ M. Vesga ▼ I. Ruiz de Galarreta
- 72' ▲ O. Vargas ▼ Koke
- 72' ▲ R. Le Normand ▼ G. Simeone
- 90' A. Sorloth · N. Molina 3-1
- 90' 3-2 G. Guruzeta · A. Rego
- FT3-2
Đội hình
- 13J. Oblak 6.7
- 14M. Llorente ▼ 63' 6.5
- 18M. Pubill 7.0
- 15C. Lenglet 7.0
- 3M. Ruggeri 6.3
- 20G. Simeone ▼ 72' 6.9
- 8P. Barrios ▼ 58' 6.7
- 6Koke ▼ 72' 7.3
- 10A. Baena ⇢ 7.3
- 7A. Griezmann ⚽ ▼ 63' 7.2
- 9A. Sorloth ⚽2 9.3
Dự bị 11
- 31S. Esquivel
- 1J. Musso
- 23N. Gonzalez ▲ 63' 6.3
- 16N. Molina ▲ 63' 6.9
- 21O. Vargas ▲ 72' 6.6
- 32J. Bonar
- 4R. Mendoza
- 24R. Le Normand ▲ 72' 6.3
- 19J. Alvarez
- 5J. Cardoso ▲ 58' 7.0
- 34J. Diaz
- 1U. Simon 5.7
- 2A. Gorosabel 5.9
- 3D. Vivian 6.2
- 4A. Paredes ⚽ 7.2
- 17Y. Berchiche ▼ 63' 6.5
- 16I. Ruiz de Galarreta ⇢ ▼ 70' 7.0
- 30A. Rego ⇢ 6.6
- 9I. Williams ▼ 70' 6.2
- 20U. Gomez ▼ 63' 6.2
- 10N. Williams ▼ 70' 6.3
- 11G. Guruzeta ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 27A. Padilla
- 14A. Laporte
- 7A. Berenguer ▲ 70' 6.3
- 5Y. Alvarez
- 12J. Areso
- 23R. Navarro ▲ 70' 6.2
- 22N. Serrano
- 49E. Garcia
- 6M. Vesga ▲ 70' 6.7
- 8O. Sancet ▲ 63' 6.3
- 25Izeta
- 19A. Boiro ▲ 63' 6.6
Thống kê
00⚑3
⚑400
54%Kiểm soát bóng46%
6Dứt điểm12
4Trúng đích4
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
3Phạt góc4
2Việt vị1
8Phạm lỗi12
2Cứu thua2
-1.33Bàn thắng ngăn chặn-1.33
555Chuyền bóng461
473Chuyền chính xác380
85%Chính xác chuyền82%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu51
100Ghi được55
75Thủng lưới86
1.75Bàn thắng mỗi trận1.08
16Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai32