Atlético Madrid
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Athletic Bilbao

Atlético Madrid vs Athletic Bilbao

Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 0-1 Athletic Bilbao tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 7 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 5, hòa 0, Athletic Bilbao thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Semi-finals
Sân vận động
Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
Phong độ
WDWLL Atlético Madrid
LLLWW Athletic Bilbao
  1. 23' Reinildo Mandava
  2. 25' 0-1 Álex Berenguer11m
  3. 37' Beñat Prados
  4. 45'+2 Daniel Vivian
  5. HT0-1
  6. 46' Hermoso Reinildo
  7. 53' Asier Villalibre Gorka Guruzeta
  8. 53' Unai Gómez Oihan Sancet
  9. 58' Álvaro Morata M. Depay
  10. 58' Marcos Llorente N. Molina
  11. 61' Ander Herrera Beñat Prados
  12. 71' Unai Gómez
  13. 73' Á. Correa Pablo Barrios
  14. 83' Rodrigo de Paul
  15. 84' Rodrigo Riquelme Samuel Lino
  16. 85' Mikel Vesga Álex Berenguer
  17. 85' Yeray I. Williams
  18. 90'+4 Álvaro Morata
  19. 90'+7 Iñigo Ruiz de Galarreta
  20. FT0-1

Đội hình

Atlético Madrid Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Simeone
  1. 13J. Oblak 7.0
  2. 15S. Savić 6.9
  3. 20A. Witsel 7.5
  4. 23Reinildo ▼ 46' 6.2
  5. 16N. Molina ▼ 58' 6.6
  6. 5R. De Paul 7.6
  7. 6Koke 7.3
  8. 24Pablo Barrios ▼ 73' 7.0
  9. 12Samuel Lino ▼ 84' 7.7
  10. 7A. Griezmann 7.2
  11. 9M. Depay ▼ 58' 7.5

Dự bị 10

  1. 22Hermoso ▲ 46' 7.2
  2. 19Álvaro Morata ▲ 58' 6.3
  3. 14Marcos Llorente ▲ 58' 7.2
  4. 10Á. Correa ▲ 73' 6.7
  5. 17Rodrigo Riquelme ▲ 84' 6.7
  6. 8Saúl
  7. 1H. Moldovan
  8. 4Gabriel Paulista
  9. 18A. Vermeeren
  10. 31Antonio Gomis
Athletic Bilbao Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ernesto Valverde
  1. 13Julen Agirrezabala 7.2
  2. 15Lekue 7.5
  3. 3Dani Vivian 7.3
  4. 4Aitor Paredes 7.9
  5. 17Yuri 7.2
  6. 16Ruíz de Galarreta 7.2
  7. 24Beñat Prados ▼ 61' 7.2
  8. 9I. Williams ▼ 85' 6.9
  9. 8Oihan Sancet ▼ 53' 6.6
  10. 7Álex Berenguer ▼ 85' 7.5
  11. 12Gorka Guruzeta ▼ 53' 6.3

Dự bị 11

  1. 20Asier Villalibre ▲ 53' 6.3
  2. 30Unai Gómez ▲ 53' 6.3
  3. 21Ander Herrera ▲ 61' 6.3
  4. 6Mikel Vesga ▲ 85' 6.7
  5. 5Yeray ▲ 85' 6.3
  6. 18De Marcos
  7. 22Raúl García
  8. 1Unai Simón
  9. 23Malcom Adu
  10. 10Muniain
  11. 14Dani García

Thống kê

0210
640
68%Kiểm soát bóng32%
20Dứt điểm9
5Trúng đích3
7Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn3
10Phạt góc6
4Việt vị1
9Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
2Cứu thua3
661Chuyền bóng315
571Chuyền chính xác230
86%Chính xác chuyền73%

So sánh

61Trận đấu53
113Ghi được87
76Thủng lưới50
1.85Bàn thắng mỗi trận1.64
18Giữ sạch lưới25
37Trên 2.5 bàn23
64Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu