Deportivo La Coruna vs Valencia
Tỷ số chung cuộc: Deportivo La Coruna 3-1 Valencia tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo La Coruna thắng 2, hòa 2, Valencia thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 3
- Phong độ
- DDWWD Deportivo La Coruna
- LLLLW Valencia
- 13' C. Tarregaphản lưới 1-0
- 17' P. Aubameyang · M. Soriano 2-0
- 26' 2-1 U. Sadiq
- HT2-1
- 59' M. Diakhabyphản lưới 3-1
- 60' ▲ A. Danjuma ▼ J. Guerra
- 60' ▲ H. Duro ▼ R. Sato
- 60' ▲ D. Otorbi ▼ L. Rioja
- 64' ▲ T. Gijselhart ▼ R. Rodriguez
- 65' Mouctar Diakhaby
- 66' ▲ A. Dieng ▼ Pepelu
- 73' ▲ A. Altimira ▼ M. Soriano
- 73' ▲ Y. Hernandez ▼ Cruz Luismi
- 82' ▲ D. Raba ▼ A. Martinez
- 83' ▲ M. Loureiro ▼ X. Navarro
- 83' ▲ J. Asp ▼ B. Nsongo
- 90'+3 Adrià Altimira
- 90'+3 Adrià Altimira
- 90'+3 Adrià Altimira
- FT3-1
Đội hình
- 13L. Roman 7.3
- 23X. Navarro ▼ 83' 6.2
- 4L. Noubi 6.7
- 22B. Ede 6.3
- 12G. Quagliata 7.0
- 19Cruz Luismi ▼ 73' 6.6
- 21M. Soriano ⇢ ▼ 73' 7.2
- 16L. Amatucci 7.2
- 14R. Rodriguez ▼ 64' 6.5
- 32B. Nsongo ▼ 83' 6.7
- 7P. Aubameyang ⚽ 7.9
Dự bị 12
- 1G. Parreno
- 25A. Fernandez
- 15M. Loureiro ▲ 83' 6.6
- 2A. Altimira ▲ 73' 6.9
- 24Angelino
- 3A. Comas
- 8D. Villares
- 34T. Gijselhart ▲ 64' 6.3
- 18J. Asp ▲ 83' 6.3
- 9Z. Eddahchouri
- 10Y. Hernandez ▲ 73' 6.9
- 11D. Mella
- 1S. Dimitrievski 6.3
- 11L. Rioja ▼ 60' 5.9
- 22A. Martinez ▼ 82' 6.3
- 5C. Tarrega 5.7
- 4M. Diakhaby 6.2
- 21J. Vazquez 6.2
- 39R. Sato ▼ 60' 6.2
- 23F. Ugrinic 6.9
- 18Pepelu ▼ 66' 6.9
- 8J. Guerra ▼ 60' 6.2
- 6U. Sadiq ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 25K. van Oevelen
- 20D. Foulquier
- 14J. Gaya
- 29A. Panach
- 36I. Cordoba
- 33A. Mayol
- 15A. Dieng ▲ 66' 6.7
- 38J. Dura
- 7A. Danjuma ▲ 60' 7.3
- 19D. Raba ▲ 82' 6.7
- 9H. Duro ▲ 60' 6.5
- 27D. Otorbi ▲ 60' 6.7
Thống kê
12⚑5
⚑510
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm12
4Trúng đích4
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
5Phạt góc5
1Việt vị3
14Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
-2.30Bàn thắng ngăn chặn-2.30
454Chuyền bóng555
379Chuyền chính xác478
83%Chính xác chuyền86%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 21 - 4 | +17 | 15 | |
| 2 | 6 | 17 - 6 | +11 | 15 | |
| 3 | 5 | 7 - 6 | +1 | 12 | |
| 4 | 6 | 11 - 6 | +5 | 10 | |
| 5 | 5 | 10 - 6 | +4 | 10 | |
| 6 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 7 | 5 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 8 | 6 | 9 - 7 | +2 | 7 | |
| 9 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 10 | 5 | 9 - 9 | 0 | 7 | |
| 11 | 5 | 5 - 8 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 13 | 6 | 6 - 11 | -5 | 7 | |
| 14 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 15 | 5 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 16 | 6 | 3 - 6 | -3 | 4 | |
| 17 | 6 | 2 - 10 | -8 | 4 | |
| 18 | 5 | 2 - 8 | -6 | 3 | |
| 19 | 5 | 7 - 10 | -3 | 2 | |
| 20 | 6 | 8 - 16 | -8 | 2 |
Champions League league stage Europa League league stage Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu13
18Ghi được11
10Thủng lưới20
1.5Bàn thắng mỗi trận0.85
4Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai2