Valencia vs Deportivo La Coruna
Tỷ số chung cuộc: Valencia 2-0 Deportivo La Coruna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 3, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 6, hòa 2, Deportivo La Coruna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 27
- Trọng tài
- Alfonso Alvarez Izquierdo, Spain
- Phong độ
- DLLLL Valencia
- DDWWD Deportivo La Coruna
- 22' Ivan Cavaleiro
- 27' Luisinho
- 44' Rodrigo
- HT0-0
- 54' ▲ L. Fariña ▼ Oriol Riera
- 61' Dani Parejo11m 1-0
- 67' ▲ S. Feghouli ▼ Rodrigo
- 71' ▲ Paco Alcácer ▼ Negredo
- 72' Paco Alcácer · S. Feghouli 2-0
- 73' ▲ Cuenca ▼ José Rodríguez
- 82' ▲ Juan Domínguez ▼ Lucas Pérez
- 84' ▲ R. de Paul ▼ P. Piatti
- FT2-0
Đội hình
- 1Diego Alves
- 19Barragán
- 23N. Otamendi
- 3Rúben Vezo
- 15E. Pérez
- 10Dani Parejo
- 31José Gayá
- 21André Gomes
- 7Negredo ▼ 71'
- 11P. Piatti ▼ 84'
- 17Rodrigo ▼ 67'
Dự bị 7
- 8S. Feghouli ▲ 67'
- 9Paco Alcácer ▲ 71'
- 20R. de Paul ▲ 84'
- 2João Cancelo
- 4Filipe Augusto
- 6L. Orbán
- 13Yoel
- 13Fabricio
- 23Lopo
- 12Sidnei
- 16Luisinho
- 22C. Borges
- 4Álex Bergantiños
- 11Juanfran
- 6José Rodríguez ▼ 73'
- 19Ivan Cavaleiro
- 21Oriol Riera ▼ 54'
- 7Lucas Pérez ▼ 82'
Dự bị 7
- 24L. Fariña ▲ 54'
- 14Cuenca ▲ 73'
- 10Juan Domínguez ▲ 82'
- 1G. Lux
- 5Pablo Ínsua
- 8H. Medunjanin
- 15Laure
Thống kê
01⚑5
⚑420
47%Kiểm soát bóng53%
6Trúng đích2
5Chệch đích3
5Phạt góc4
1Việt vị5
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 110 - 21 | +89 | 94 | |
| 2 | 38 | 118 - 38 | +80 | 92 | |
| 3 | 38 | 67 - 29 | +38 | 78 | |
| 4 | 38 | 70 - 32 | +38 | 77 | |
| 5 | 38 | 71 - 45 | +26 | 76 | |
| 6 | 38 | 48 - 37 | +11 | 60 | |
| 7 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 9 | 38 | 42 - 48 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 11 | 38 | 46 - 68 | -22 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 51 | -7 | 46 | |
| 13 | 38 | 35 - 62 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 15 | 38 | 33 - 64 | -31 | 37 | |
| 16 | 38 | 35 - 60 | -25 | 35 | |
| 17 | 38 | 29 - 64 | -35 | 35 | |
| 18 | 38 | 34 - 55 | -21 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 20 | 38 | 22 - 68 | -46 | 20 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
70Ghi được35
32Thủng lưới60
1.84Bàn thắng mỗi trận0.92
13Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai21