Atlético Madrid vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 2-2 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 3, hòa 5, Villarreal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 2
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- DDLLL Villarreal
- HT0-0
- 46' ▲ A. Baena ▼ R. Mendoza
- 50' Santiago Mouriño
- 54' Alex Baena
- 59' M. Pubill · G. Simeone 1-0
- 60' ▲ G. Moreno ▼ A. Moleiro
- 61' ▲ T. Buchanan ▼ A. Perez
- 66' ▲ M. Llorente ▼ Koke
- 66' ▲ P. Barrios ▼ Lee Kang-In
- 66' ▲ J. Alvarez ▼ M. Pubill
- 66' 1-1 G. Moreno11m
- 75' Georges Mikautadze
- 76' Morten Hjulmand
- 76' Robin Le Normand
- 78' 1-2 G. Mikautadze11m
- 79' ▲ J. Gimenez ▼ A. Lookman
- 79' ▲ C. Macia ▼ N. Pepe
- 79' ▲ I. Akhomach ▼ G. Mikautadze
- 85' ▲ T. Oluwaseyi ▼ S. Comesana
- 85' G. Simeone · A. Baena 2-2
- 90'+1 José María Giménez
- 90'+10 Juan Foyth
- FT2-2
Đội hình
- 13J. Oblak 8.2
- 18M. Pubill ⚽ ▼ 66' 8.2
- 24R. Le Normand 5.7
- 17D. Hancko 6.9
- 22A. Grimaldo 6.7
- 20G. Simeone ⚽ ⇢ 7.9
- 6Koke ▼ 66' 7.7
- 23M. Hjulmand 7.0
- 4R. Mendoza ▼ 46' 6.7
- 11A. Lookman ▼ 79' 7.2
- 7Lee Kang-In ▼ 66' 6.9
Dự bị 12
- 1J. Musso
- 2J. Gimenez ▲ 79' 6.7
- 14M. Llorente ▲ 66' 6.9
- 30D. Martinez
- 27J. Dominguez
- 12C. Martin
- 5J. Cardoso
- 16A. Ortiz
- 8P. Barrios ▲ 66' 6.9
- 46J. Castillo
- 10A. Baena ▲ 46' 6.0
- 19J. Alvarez ▲ 66' 6.3
- 1Luiz Junior 6.2
- 15S. Mourino 6.6
- 8J. Foyth 6.9
- 12R. Veiga 6.9
- 20C. Romero 6.2
- 19N. Pepe ▼ 79' 6.9
- 14S. Comesana ▼ 85' 6.2
- 18P. Gueye 7.0
- 10A. Moleiro ▼ 60' 6.6
- 22A. Perez ▼ 61' 6.9
- 9G. Mikautadze ⚽ ▼ 79' 7.3
Dự bị 12
- 25P. Gulacsi
- 2L. Costa
- 23S. Cardona
- 3A. Freeman
- 6P. Navarro
- 27N. El Jmili
- 17T. Buchanan ▲ 61' 7.3
- 26C. Macia ▲ 79' 6.3
- 7G. Moreno ⚽ ▲ 60' 7.2
- 11I. Akhomach ▲ 79' 6.5
- 30C. Tidiane Thiam
- 21T. Oluwaseyi ▲ 85' 6.7
Thống kê
13⚑5
⚑320
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm13
4Trúng đích6
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm10
13Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn4
5Phạt góc3
3Việt vị1
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
-1.13Bàn thắng ngăn chặn-1.13
520Chuyền bóng498
459Chuyền chính xác440
88%Chính xác chuyền88%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 17 - 2 | +15 | 12 | |
| 2 | 4 | 10 - 3 | +7 | 10 | |
| 3 | 4 | 10 - 3 | +7 | 9 | |
| 4 | 4 | 5 - 5 | 0 | 9 | |
| 5 | 4 | 8 - 5 | +3 | 8 | |
| 6 | 4 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 10 | 4 | 6 - 5 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 12 | 4 | 6 - 5 | +1 | 4 | |
| 13 | 4 | 7 - 8 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | 7 - 10 | -3 | 4 | |
| 15 | 4 | 2 - 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 5 | 2 - 5 | -3 | 3 | |
| 17 | 4 | 6 - 8 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | 1 - 7 | -6 | 2 | |
| 19 | 4 | 5 - 12 | -7 | 1 | |
| 20 | 4 | 1 - 9 | -8 | 1 |
Champions League league stage Europa League league stage Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu12
16Ghi được19
15Thủng lưới19
1.78Bàn thắng mỗi trận1.58
1Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai9