Atlético Madrid vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 2-0 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 3, hòa 5, Villarreal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 4
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- DDLLL Villarreal
- 9' P. Barrios · J. Alvarez 1-0
- 24' Dani Parejo
- 32' Julián Alvarez
- HT1-0
- 46' ▲ A. Sorloth ▼ J. Alvarez
- 52' N. Gonzalez · M. Llorente 2-0
- 64' ▲ S. Comesana ▼ A. Moleiro
- 64' ▲ P. Gueye ▼ T. Partey
- 64' ▲ A. Perez ▼ N. Pepe
- 65' Renato Veiga
- 73' Matteo Ruggeri
- 76' ▲ D. Hancko ▼ M. Ruggeri
- 76' ▲ C. Gallagher ▼ N. Gonzalez
- 77' ▲ M. Pubill ▼ R. Le Normand
- 79' ▲ T. Oluwaseyi ▼ G. Mikautadze
- 79' ▲ A. Pedraza ▼ S. Cardona
- 83' ▲ J. Galan ▼
- 84' Santiago Mouriño
- 90'+4 Alfonso Pedraza
- FT2-0
Đội hình
- 13J. Oblak 7.7
- 14M. Llorente ⇢ 7.9
- 24R. Le Normand ▼ 77' 7.0
- 15C. Lenglet 6.9
- 3M. Ruggeri ▼ 76' 6.9
- 20G. Simeone 6.6
- 8P. Barrios ⚽ 7.3
- 6Koke 7.9
- 23N. Gonzalez ⚽ ▼ 76' 7.5
- 7A. Griezmann 7.2
- 19J. Alvarez ⇢ ▼ 46' 7.2
Dự bị 12
- 1J. Musso
- 31S. Esquivel
- 16N. Molina
- 17D. Hancko ▲ 76'
- 18M. Pubill ▲ 77' 6.9
- 21J. Galan ▲ 83' 6.7
- 4C. Gallagher ▲ 76' 6.3
- 5J. Cardoso
- 27J. Monserrate
- 9A. Sorloth ▲ 46' 6.9
- 12C. Martin
- 22G. Raspadori
- 1Luiz Junior 5.7
- 15S. Mourino 6.6
- 8J. Foyth 7.7
- 12R. Veiga 6.2
- 23S. Cardona ▼ 79' 5.7
- 17T. Buchanan 6.3
- 16T. Partey ▼ 64' 6.3
- 10D. Parejo 7.2
- 20A. Moleiro ▼ 64' 6.3
- 19N. Pepe ▼ 64' 6.3
- 9G. Mikautadze ▼ 79' 6.3
Dự bị 12
- 13D. Conde
- 25A. Tenas
- 3A. Altimira
- 4R. Marin
- 6M. Solomon
- 11I. Akhomach
- 14S. Comesana ▲ 64' 6.3
- 18P. Gueye ▲ 64' 6.6
- 21T. Oluwaseyi ▲ 79' 6.5
- 22A. Perez ▲ 64' 6.5
- 24A. Pedraza ▲ 79' 6.7
- 26P. Navarro
Thống kê
02⚑8
⚑340
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm8
3Trúng đích1
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
8Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
1Cứu thua1
-0.58Bàn thắng ngăn chặn-0.58
623Chuyền bóng395
559Chuyền chính xác340
90%Chính xác chuyền86%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu52
100Ghi được86
75Thủng lưới75
1.75Bàn thắng mỗi trận1.65
16Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn30
53Hiệp hai42