Villarreal vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 5-1 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 2, hòa 5, Atlético Madrid thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 38
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- WDWLL Atlético Madrid
- 27' Giuliano Simeone
- 30' D. Parejo11m 1-0
- 34' A. Perez 2-0
- 40' G. Mikautadze · A. Perez 3-0
- 43' 3-1 M. Pubill · A. Griezmann
- 45' P. Gueye · N. Pepe 4-1
- HT4-1
- 46' ▲ A. Sorloth ▼ G. Simeone
- 46' ▲ M. Ruggeri ▼ M. Pubill
- 46' ▲ A. Puric ▼ D. Hancko
- 54' A. Perez · N. Pepe 5-1
- 61' ▲ J. Bonar ▼ A. Lookman
- 61' ▲ J. Morcillo ▼ A. Baena
- 66' ▲ A. Diatta ▼ D. Parejo
- 67' ▲ S. Cardona ▼ A. Pedraza
- 75' ▲ L. Costa ▼ P. Gueye
- 75' ▲ P. Cabanes ▼ A. Perez
- 89' ▲ C. Macia ▼ G. Mikautadze
- FT5-1
Đội hình
- 25A. Tenas 6.3
- 15S. Mourino 7.7
- 6P. Navarro 6.6
- 4R. Marin 7.3
- 24A. Pedraza ▼ 67' 6.6
- 19N. Pepe ⇢2 8.2
- 18P. Gueye ⚽ ▼ 75' 8.0
- 10D. Parejo ⚽ ▼ 66' 7.7
- 20A. Moleiro 6.5
- 22A. Perez ⚽2 ⇢ ▼ 75' 9.5
- 9G. Mikautadze ⚽ ▼ 89' 8.2
Dự bị 12
- 1Luiz Junior
- 2L. Costa ▲ 75' 6.9
- 23S. Cardona ▲ 67' 6.9
- 5W. Kambwala
- 12R. Veiga
- 33P. Cabanes ▲ 75' 6.5
- 38A. Diatta ▲ 66' 7.2
- 11A. Gonzalez
- 17T. Buchanan
- 3A. Freeman
- 21T. Oluwaseyi
- 37C. Macia ▲ 89'
- 1J. Musso 5.7
- 14M. Llorente 5.3
- 18M. Pubill ⚽ ▼ 46' 6.7
- 15C. Lenglet 6.0
- 17D. Hancko ▼ 46' 5.6
- 10A. Baena ▼ 61' 5.9
- 6Koke 6.9
- 21O. Vargas 6.9
- 20G. Simeone ▼ 46' 6.2
- 7A. Griezmann ⇢ 6.5
- 22A. Lookman ▼ 61' 6.2
Dự bị 11
- 31S. Esquivel
- 13J. Oblak
- 9A. Sorloth ▲ 46' 6.2
- 3M. Ruggeri ▲ 46' 6.3
- 32J. Bonar ▲ 61' 6.6
- 29R. Belaid
- 40A. Puric ▲ 46' 6.2
- 47J. Morcillo ▲ 61' 6.6
- 34J. Diaz
- 37I. Luque
- 61M. Cubo
Thống kê
00⚑5
⚑910
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm9
8Trúng đích4
1Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
5Phạt góc9
0Việt vị1
3Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
-1.56Bàn thắng ngăn chặn-1.56
502Chuyền bóng529
433Chuyền chính xác467
86%Chính xác chuyền88%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
52Trận đấu57
86Ghi được100
75Thủng lưới75
1.65Bàn thắng mỗi trận1.75
8Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai53