Villarreal vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 2-2 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 2, hòa 5, Atlético Madrid thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- WWDWL Atlético Madrid
- 10' Yéremy Pino
- 18' A. Danjuma · Diego Conde 1-0
- 20' 1-1 Marcos Llorente · A. Griezmann
- 37' Kokephản lưới 2-1
- 40' Robin Le Normand
- 43' Pablo Barrios
- 45'+5 2-2 A. Sørloth · Pablo Barrios
- HT2-2
- 46' ▲ J. Giménez ▼ A. Witsel
- 46' ▲ Á. Correa ▼ A. Sørloth
- 54' ▲ N. Molina ▼ Reinildo
- 64' ▲ R. De Paul ▼ Koke
- 71' ▲ I. Akhomach ▼ Yeremy Pino
- 71' ▲ N. Pépé ▼ Gerard Moreno
- 71' ▲ P. Gueye ▼ Álex Baena
- 78' ▲ J. Alvarez ▼ A. Griezmann
- 79' ▲ Ayoze Pérez ▼ A. Danjuma
- 81' Samuel Lino
- 90'+1 ▲ Ramon Terrats ▼ Dani Parejo
- FT2-2
Đội hình
- 13Diego Conde ⇢ 6.7
- 17Kiko Femenía 7.3
- 3Raúl Albiol 6.3
- 4E. Bailly 6.9
- 23Sergi Cardona 6.6
- 21Yeremy Pino ▼ 71' 6.7
- 10Dani Parejo ▼ 90' 7.0
- 14Santi Comesaña 6.9
- 16Álex Baena ▼ 71' 6.9
- 7Gerard Moreno ▼ 71' 7.2
- 9A. Danjuma ⚽ ▼ 79' 7.2
Dự bị 9
- 11I. Akhomach ▲ 71' 6.7
- 19N. Pépé ▲ 71' 6.9
- 18P. Gueye ▲ 71' 6.3
- 22Ayoze Pérez ▲ 79' 6.7
- 20Ramon Terrats ▲ 90'
- 27Arnau Solà
- 26Pau Navarro
- 31Iker Álvarez
- 5W. Kambwala
- 13J. Oblak 6.0
- 3César Azpilicueta 6.9
- 20A. Witsel ▼ 46' 6.5
- 24Robin Le Normand 6.5
- 14Marcos Llorente ⚽ 7.3
- 8Pablo Barrios ⇢ 7.5
- 6Koke ▼ 64' 6.9
- 23Reinildo ▼ 54' 6.3
- 7A. Griezmann ⇢ ▼ 78' 6.9
- 12Samuel Lino 6.3
- 9A. Sørloth ⚽ ▼ 46' 7.3
Dự bị 12
- 2J. Giménez ▲ 46' 6.9
- 10Á. Correa ▲ 46' 6.9
- 16N. Molina ▲ 54' 6.9
- 5R. De Paul ▲ 64' 6.9
- 19J. Alvarez ▲ 78' 6.3
- 31Antonio Gomis
- 27I. Kostis
- 18A. Vermeeren
- 17Rodrigo Riquelme
- 15Javi Galán
- 1H. Moldovan
- 22G. Simeone
Thống kê
01⚑2
⚑330
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm9
3Trúng đích4
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
2Phạt góc3
2Việt vị2
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
-1.24Bàn thắng ngăn chặn-1.24
477Chuyền bóng592
420Chuyền chính xác519
88%Chính xác chuyền88%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu59
85Ghi được121
68Thủng lưới53
1.81Bàn thắng mỗi trận2.05
8Giữ sạch lưới24
32Trên 2.5 bàn32
37Hiệp hai69