Villarreal vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 2-2 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 2, hòa 5, Atlético Madrid thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 38
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Trọng tài
- Ricardo De Burgos
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- WDWLL Atlético Madrid
- 9' N. Jackson 1-0
- 18' 1-1 Á. Correa · A. Griezmann
- 36' Alberto Moreno
- 39' Étienne Capoue
- HT1-1
- 46' ▲ Jorge Cuenca ▼ Kiko Femenía
- 56' 1-2 Á. Correa · A. Griezmann
- 66' ▲ G. Lo Celso ▼ Manu Trigueros
- 66' ▲ Álex Baena ▼ S. Chukwueze
- 68' Pablo Barrios
- 70' Axel Witsel
- 75' Alejandro Baena
- 76' Ángel Correa
- 84' ▲ T. Lemar ▼ Á. Correa
- 84' ▲ Álvaro Morata ▼ Reguilón
- 85' ▲ Jorge Pascual ▼ Alberto Moreno
- 85' ▲ J. Mojica ▼ A. Mandi
- 85' ▲ Antonio Gomis ▼ I. Grbić
- 90'+2 Jorge Pascual 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 35F. Jörgensen 6.2
- 2Kiko Femenía ▼ 46' 6.9
- 23A. Mandi ▼ 85' 7.2
- 4Pau Torres 6.5
- 18Alberto Moreno ▼ 85' 6.9
- 10Dani Parejo 7.5
- 6É. Capoue 7.5
- 11S. Chukwueze ▼ 66' 6.3
- 14Manu Trigueros ▼ 66' 7.0
- 21Yeremy Pino 7.3
- 15N. Jackson ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 5Jorge Cuenca ▲ 46' 6.7
- 17G. Lo Celso ▲ 66' 7.3
- 16Álex Baena ▲ 66' 7.5
- 43Jorge Pascual ⚽ ▲ 85' 7.2
- 12J. Mojica ▲ 85' 6.6
- 1Pepe Reina
- 28Carlo Adriano
- 40H. Hassan
- 30Sergio Carreira
- 1I. Grbić ▼ 85' 7.3
- 16N. Molina 6.3
- 15S. Savić 6.0
- 20A. Witsel 5.9
- 22Hermoso 6.3
- 3Reguilón ▼ 84' 6.9
- 24Pablo Barrios 5.6
- 6Koke 6.6
- 17Saúl 5.9
- 10Á. Correa ⚽2 ▼ 84' 8.3
- 8A. Griezmann ⇢2 7.9
Dự bị 8
- 11T. Lemar ▲ 84' 6.2
- 19Álvaro Morata ▲ 84' 6.2
- 31Antonio Gomis ▲ 85' 6.3
- 34A. Raihani
- 43S. El Jebari
- 14Marcos Llorente
- 48Adrián Corral
- 12M. Doherty
Thống kê
03⚑12
⚑121
66%Kiểm soát bóng34%
22Dứt điểm9
7Trúng đích3
12Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm8
12Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn4
12Phạt góc1
2Việt vị0
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
610Chuyền bóng315
552Chuyền chính xác255
90%Chính xác chuyền81%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
64Trận đấu54
123Ghi được99
72Thủng lưới49
1.92Bàn thắng mỗi trận1.83
19Giữ sạch lưới20
36Trên 2.5 bàn26
72Hiệp hai61