Atlético Madrid vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 3-1 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 3, hòa 5, Villarreal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 13
- Sân vận động
- Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- DDLLL Villarreal
- 20' 0-1 Gerard Moreno
- 36' ▲ Ramón Terrats ▼ Alexander Sørloth
- 45'+1 Axel Witsel · Antoine Griezmann 1-1
- 45'+2 Étienne Capoue
- HT1-1
- 46' ▲ Marcos Llorente ▼ Saúl Ñíguez
- 46' ▲ Ilias Akhomach ▼ Yéremy Pino
- 65' ▲ Samuel Lino ▼ Rodrigo Riquelme
- 65' ▲ Ángel Correa ▼ Rodrigo de Paul
- 70' ▲ Pablo Barrios ▼ Nahuel Molina
- 74' ▲ Carlos Romero ▼ Alejandro Baena
- 77' Ilias Akhomach
- 80' Antoine Griezmann · Marcos Llorente 2-1
- 83' ▲ Ben Brereton Díaz ▼ Alberto Moreno
- 85' Samuel Lino · Pablo Barrios 3-1
- 88' ▲ Çağlar Söyüncü ▼ Álvaro Morata
- FT3-1
Đội hình
- 13Jan Oblak 7.9
- 20Axel Witsel ⚽ 7.6
- 2José María Giménez 6.7
- 22Mario Hermoso 6.9
- 16Nahuel Molina ▼ 70' 6.9
- 5Rodrigo de Paul ▼ 65' 7.7
- 6Koke 7.6
- 8Saúl Ñíguez ▼ 46' 6.9
- 25Rodrigo Riquelme ▼ 65' 6.9
- 7Antoine Griezmann ⚽ ⇢ 8.6
- 19Álvaro Morata ▼ 88' 6.9
Dự bị 10
- 14Marcos Llorente ▲ 46' 7.9
- 10Ángel Correa ▲ 65' 6.9
- 12Samuel Lino ⚽ ▲ 65' 7.7
- 24Pablo Barrios ▲ 70' 7.5
- 4Çağlar Söyüncü ▲ 88'
- 1Ivo Grbić
- 31Antonio Gomis
- 17Javi Galán
- 3César Azpilicueta
- 15Stefan Savić
- 13Filip Jörgensen 7.6
- 26Adrià Altimira 6.9
- 3Raúl Albiol 6.7
- 5Jorge Cuenca 6.5
- 18Alberto Moreno ▼ 83' 6.3
- 21Yéremy Pino ▼ 46' 7.3
- 6Étienne Capoue 6.7
- 10Dani Parejo 7.3
- 16Alejandro Baena ▼ 74' 7.2
- 7Gerard Moreno ⚽ 8.5
- 11Alexander Sørloth ▼ 36' 6.5
Dự bị 11
- 20Ramón Terrats ▲ 36' 6.5
- 27Ilias Akhomach ▲ 46' 6.9
- 37Carlos Romero ▲ 74' 6.2
- 9Ben Brereton Díaz ▲ 83' 6.3
- 1Pepe Reina
- 2Matteo Gabbia
- 17Kiko Femenía
- 23Aïssa Mandi
- 14Manu Trigueros
- 4Santi Comesaña
- 15José Luis Morales
Thống kê
00⚑6
⚑320
50%Kiểm soát bóng50%
25Dứt điểm11
10Trúng đích7
10Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
6Phạt góc3
7Việt vị1
8Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
6Cứu thua7
548Chuyền bóng591
491Chuyền chính xác518
90%Chính xác chuyền88%
3.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
61Trận đấu57
113Ghi được92
76Thủng lưới100
1.85Bàn thắng mỗi trận1.61
18Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn38
64Hiệp hai56