Sevilla F.C. vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 1-0 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 3, hòa 2, Real Sociedad thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Phong độ
- LWWLD Sevilla F.C.
- LLWDW Real Sociedad
- 28' Jon Aramburu
- HT0-0
- 46' ▲ A. Sanchez ▼ I. Romero
- 46' ▲ O. Oskarsson ▼ J. Gorrotxategi
- 50' A. Sanchez · N. Maupay 1-0
- 58' ▲ T. Kubo ▼ P. Marin
- 69' ▲ Y. Herrera ▼ B. Turrientes
- 75' Alexis Sánchez
- 75' ▲ J. Sanchez ▼ R. Vargas
- 82' ▲ B. Mendy ▼ N. Gudelj
- 82' ▲ L. Sucic ▼ J. Aramburu
- 82' ▲ Wesley ▼ A. Barrenetxea
- 88' José Ángel Carmona
- 90'+1 ▲ Peque ▼ N. Maupay
- 90'+1 ▲ Oso ▼ C. Ejuke
- FT1-0
Đội hình
- 1O. Vlachodimos 6.7
- 2J. A. Carmona 7.5
- 32Castrin 6.7
- 4K. Salas 8.0
- 12G. Suazo 8.3
- 11R. Vargas ▼ 75' 6.9
- 18L. Agoume 7.0
- 6N. Gudelj ▼ 82' 6.6
- 21C. Ejuke ▼ 90' 7.2
- 7I. Romero ▼ 46' 6.2
- 17N. Maupay ⇢ ▼ 90' 6.3
Dự bị 12
- 13O. Nyland
- 3C. Azpilicueta
- 10A. Sanchez ⚽ ▲ 46' 7.0
- 9A. Adams
- 5T. Nianzou
- 24A. Januzaj
- 8Joan Jordan
- 19B. Mendy ▲ 82' 6.7
- 14Peque ▲ 90'
- 16J. Sanchez ▲ 75' 7.0
- 36Oso ▲ 90'
- 38N. Guilen
- 1A. Remiro 7.2
- 2J. Aramburu ▼ 82' 6.5
- 31J. Martin 7.5
- 16D. Caleta-Car 7.3
- 17S. Gomez 6.7
- 8B. Turrientes ▼ 69' 6.5
- 4J. Gorrotxategi ▼ 46' 6.7
- 7A. Barrenetxea ▼ 82' 5.3
- 18C. Soler 6.9
- 15P. Marin ▼ 58' 6.3
- 10M. Oyarzabal 6.3
Dự bị 11
- 13U. Marrero
- 32A. Fraga
- 23B. Mendez
- 6A. Elustondo
- 24L. Sucic ▲ 82' 6.6
- 9O. Oskarsson ▲ 46' 6.3
- 21A. Zakharyan
- 12Y. Herrera ▲ 69' 7.0
- 14T. Kubo ▲ 58' 6.6
- 3A. Munoz
- 22Wesley ▲ 82' 6.2
Thống kê
02⚑3
⚑310
42%Kiểm soát bóng58%
19Dứt điểm6
5Trúng đích0
8Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn5
3Phạt góc3
3Việt vị0
19Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Cứu thua4
-0.65Bàn thắng ngăn chặn-0.65
344Chuyền bóng479
274Chuyền chính xác405
80%Chính xác chuyền85%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu43
56Ghi được66
67Thủng lưới64
1.27Bàn thắng mỗi trận1.53
7Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai35