Sevilla F.C. vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 0-2 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 3, hòa 2, Real Sociedad thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Phong độ
- LWWLD Sevilla F.C.
- LLWDW Real Sociedad
- 11' Isaac Romero
- 25' ▲ Jesús Navas ▼ S. Idumbo
- 34' 0-1 T. Kubo · Martín Zubimendi
- HT0-1
- 65' Martín Zubimendi
- 66' Marcão
- 68' 0-2 Mikel Oyarzabal11m
- 73' ▲ Isra Domínguez ▼ Juanlu Sánchez
- 73' ▲ D. Sow ▼ Marcão
- 75' Sergio Gómez
- 80' ▲ K. Ịheanachọ ▼ Isaac Romero
- 80' ▲ Peque Fernández ▼ A. Sambi Lokonga
- 80' ▲ Jon Olasagasti ▼ Brais Méndez
- 80' ▲ O. Óskarsson ▼ Mikel Oyarzabal
- 80' ▲ S. Becker ▼ T. Kubo
- 90'+3 ▲ Aihen Muñoz ▼ Javi López
- 90' ▲ Jon Magunazelaia ▼ Sergio Gómez
- FT0-2
Đội hình
- 1Álvaro Fernández 6.2
- 32José Ángel Carmona 6.9
- 23Marcão ▼ 73' 6.5
- 4Kike Salas 6.7
- 3Adrià Pedrosa 6.9
- 6N. Gudelj 6.7
- 12A. Sambi Lokonga ▼ 80' 6.9
- 11D. Lukébakio 6.2
- 26Juanlu Sánchez ▼ 73' 6.2
- 27S. Idumbo ▼ 25' 6.5
- 7Isaac Romero ▼ 80' 6.3
Dự bị 12
- 16Jesús Navas ▲ 25' 6.6
- 41Isra Domínguez ▲ 73' 6.7
- 20D. Sow ▲ 73' 6.7
- 9K. Ịheanachọ ▲ 80' 6.5
- 14Peque Fernández ▲ 80' 6.3
- 31Alberto Flores
- 35Ramón Martínez
- 8Pedro Ortiz
- 19V. Barco
- 18L. Agoumé
- 33Matías Árbol
- 15G. Montiel
- 1Álex Remiro 6.3
- 27J. Aramburu 7.5
- 5Zubeldia 6.9
- 21N. Aguerd 7.5
- 12Javi López ▼ 90' 6.9
- 4Martín Zubimendi ⇢ 7.9
- 14T. Kubo ⚽ ▼ 80' 7.7
- 23Brais Méndez ▼ 80' 6.5
- 24L. Sučić 7.2
- 17Sergio Gómez ▼ 90' 7.3
- 10Mikel Oyarzabal ⚽ ▼ 80' 7.0
Dự bị 12
- 16Jon Olasagasti ▲ 80' 6.6
- 9O. Óskarsson ▲ 80' 6.3
- 11S. Becker ▲ 80' 6.3
- 3Aihen Muñoz ▲ 90'
- 25Jon Magunazelaia ▲ 90'
- 6Aritz Elustondo
- 15Urko González
- 2Odriozola
- 31Jon Martín
- 13Unai Marrero
- 19U. Sadiq
- 20Jon Pacheco
Thống kê
02⚑5
⚑910
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm9
0Trúng đích3
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc9
1Việt vị2
6Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
1Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
497Chuyền bóng414
393Chuyền chính xác329
79%Chính xác chuyền79%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu63
54Ghi được80
69Thủng lưới75
1.17Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai40