Real Sociedad vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 0-0 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 5, hòa 2, Sevilla F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 5
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Trọng tài
- Antonio Mateu
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- LWWLD Sevilla F.C.
- 20' Ivan Rakitić
- 25' Alexander Sørloth
- 25' Alexander Sørloth
- 39' ▲ A. Januzaj ▼ A. Isak
- 45'+2 Erik Lamela
- HT0-0
- 46' ▲ L. Ocampos ▼ I. Rakitić
- 46' ▲ Óscar Rodríguez ▼ E. Lamela
- 58' ▲ Julen Lobete ▼ Mikel Oyarzabal
- 60' ▲ Joan Jordán ▼ T. Delaney
- 61' Aihen Muñoz
- 70' ▲ Rafa Mir ▼ Y. En-Nesyri
- 72' Adnan Januzaj
- 74' ▲ Zaldúa ▼ Gorosabel
- 74' ▲ Guevara ▼ Portu
- 74' ▲ Germán Valera ▼ A. Sørloth
- 82' Óscar Rodríguez
- 85' ▲ K. Rekik ▼ A. Gómez
- FT0-0
Đội hình
- 1Álex Remiro 8.0
- 6Elustondo 7.3
- 18Gorosabel ▼ 74' 6.9
- 24R. Le Normand 7.2
- 12Aihen Muñoz 6.9
- 8Mikel Merino 7.2
- 3Martín Zubimendi 7.3
- 7Portu ▼ 74' 6.7
- 23A. Sørloth ▼ 74' 6.3
- 10Mikel Oyarzabal ▼ 58' 6.2
- 19A. Isak ▼ 39' 6.7
Dự bị 11
- 11A. Januzaj ▲ 39' 7.2
- 35Julen Lobete ▲ 58' 6.7
- 2Zaldúa ▲ 74' 6.6
- 16Guevara ▲ 74' 6.5
- 41Germán Valera ▲ 74' 6.6
- 26Jon Pacheco
- 42Cristo
- 13M. Ryan
- 27Beñat Turrientes
- 5Zubeldía
- 29Robert Navarro
- 13Y. Bounou 8.7
- 16Navas 7.2
- 19M. Acuña 7.0
- 20Diego Carlos 7.2
- 23J. Koundé 6.9
- 10I. Rakitić ▼ 46' 6.5
- 24A. Gómez ▼ 85' 6.7
- 25Fernando 7.3
- 17E. Lamela ▼ 46' 6.7
- 18T. Delaney ▼ 60' 6.2
- 15Y. En-Nesyri ▼ 70' 6.3
Dự bị 11
- 5L. Ocampos ▲ 46' 6.6
- 14Óscar Rodríguez ▲ 46' 6.6
- 8Joan Jordán ▲ 60' 6.7
- 12Rafa Mir ▲ 70' 7.2
- 4K. Rekik ▲ 85' 6.7
- 31Javi Díaz
- 1M. Dmitrović
- 3L. Augustinsson
- 11Munir
- 22O. Idrissi
- 2G. Montiel
Thống kê
02⚑5
⚑630
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm11
4Trúng đích4
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
5Phạt góc6
2Việt vị2
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
4Cứu thua4
350Chuyền bóng395
281Chuyền chính xác320
80%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
58Trận đấu57
82Ghi được76
63Thủng lưới46
1.41Bàn thắng mỗi trận1.33
25Giữ sạch lưới25
27Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai34