Real Sociedad vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 2-1 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 5, hòa 2, Sevilla F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 10
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- LWWLD Sevilla F.C.
- 19' M. Oyarzabal11m 1-0
- 30' 1-1 N. Gudelj · G. Suazo
- 33' ▲ C. Soler ▼ Y. Herrera
- 34' Lucien Agoumé
- 36' M. Oyarzabal 2-1
- HT2-1
- 50' Djibril Sow
- 52' ▲ Peque ▼ A. Sanchez
- 52' ▲ C. Ejuke ▼ F. Cardoso
- 53' ▲ J. Sanchez ▼ L. Agoume
- 57' José Ángel Carmona
- 66' ▲ A. Adams ▼ I. Romero
- 69' ▲ A. Munoz ▼ G. Guedes
- 69' ▲ B. Turrientes ▼ B. Mendez
- 69' ▲ A. Zakharyan ▼ A. Barrenetxea
- 79' ▲ A. Gonzalez ▼ D. Sow
- 86' ▲ P. Marin ▼ S. Gomez
- 90'+3 Mikel Oyarzabal
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Remiro 6.7
- 2J. Aramburu 6.6
- 31J. Martin 7.0
- 5I. Zubeldia 6.7
- 17S. Gomez ▼ 86' 6.2
- 12Y. Herrera ▼ 33' 6.6
- 4J. Gorrotxategi 6.3
- 11G. Guedes ▼ 69' 6.3
- 23B. Mendez ▼ 69' 6.6
- 7A. Barrenetxea ▼ 69' 6.2
- 10M. Oyarzabal ⚽2 9.2
Dự bị 12
- 13U. Marrero
- 3A. Munoz ▲ 69' 6.9
- 6A. Elustondo
- 8B. Turrientes ▲ 69' 6.6
- 16D. Caleta-Car
- 18C. Soler ▲ 33' 6.5
- 19J. Karrikaburu
- 20A. Odriozola
- 21A. Zakharyan ▲ 69' 6.3
- 22M. Goti Lopez
- 24L. Sucic
- 28P. Marin ▲ 86' 6.7
- 1O. Vlachodimos 6.2
- 2J. A. Carmona 6.3
- 15F. Cardoso ▼ 52' 6.0
- 23Marcao 6.2
- 12G. Suazo ⇢ 6.7
- 18L. Agoume ▼ 53' 6.2
- 6N. Gudelj ⚽ 7.7
- 10A. Sanchez ▼ 52' 6.2
- 20D. Sow ▼ 79' 6.3
- 11R. Vargas 6.0
- 7I. Romero ▼ 66' 6.5
Dự bị 12
- 13O. Nyland
- 4K. Salas
- 9A. Adams ▲ 66' 6.2
- 14Peque ▲ 52' 6.7
- 16J. Sanchez ▲ 53' 7.0
- 17A. Gonzalez ▲ 79' 6.2
- 21C. Ejuke ▲ 52' 6.6
- 22R. Martinez
- 24A. Januzaj
- 28M. Bueno
- 32Castrin
- 36Oso
Thống kê
01⚑1
⚑930
40%Kiểm soát bóng60%
5Dứt điểm6
3Trúng đích1
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
1Phạt góc9
2Việt vị1
19Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Cứu thua1
-0.39Bàn thắng ngăn chặn-0.39
303Chuyền bóng464
209Chuyền chính xác358
69%Chính xác chuyền77%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
43Trận đấu44
66Ghi được56
64Thủng lưới67
1.53Bàn thắng mỗi trận1.27
5Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai32