Sevilla F.C. vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 1-2 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 9 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 3, hòa 2, Real Sociedad thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Trọng tài
- Carlos del Cerro
- Phong độ
- LWWLD Sevilla F.C.
- LLWDW Real Sociedad
- 10' ▲ T. Kubo ▼ Carlos Fernández
- 20' 0-1 A. Sørloth · Mikel Merino
- 27' Ivan Rakitić
- 28' Ivan Rakitić
- 31' Mikel Merino
- 34' Jesús Navas
- 34' Tanguy Nianzou
- 34' Tanguy Nianzou
- 36' 0-2 Brais Méndez · Mikel Merino
- 40' Óliver Torres
- 44' Rafa Mir · Alex Telles 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ Joan Jordán ▼ Isco
- 46' ▲ Kike Salas ▼ K. Rekik
- 46' ▲ Guevara ▼ Mikel Merino
- 46' ▲ Zubeldia ▼ Martín Zubimendi
- 61' ▲ Pablo Marín ▼ David Silva
- 64' ▲ Y. En-Nesyri ▼ Rafa Mir
- 64' ▲ T. Delaney ▼ Óliver Torres
- 73' ▲ Robert Navarro ▼ Álex Sola
- 89' ▲ A. Januzaj ▼ E. Lamela
- 90' Jon Pacheco
- FT1-2
Đội hình
- 13Y. Bounou 7.3
- 16Jesús Navas 6.9
- 14T. Nianzou 5.2
- 4K. Rekik ▼ 46' 6.2
- 3Alex Telles ⇢ 7.0
- 10I. Rakitić 5.3
- 6N. Gudelj 6.3
- 17E. Lamela ▼ 89' 6.7
- 21Óliver Torres ▼ 64' 6.3
- 22Isco ▼ 46' 6.3
- 12Rafa Mir ⚽ ▼ 64' 7.3
Dự bị 11
- 8Joan Jordán ▲ 46' 6.5
- 29Kike Salas ▲ 46' 6.7
- 15Y. En-Nesyri ▲ 64' 6.9
- 18T. Delaney ▲ 64' 6.6
- 11A. Januzaj ▲ 89'
- 7Suso
- 31Alberto Flores
- 20Fernando
- 1M. Dmitrović
- 30José Ángel Carmona
- 5K. Dolberg
- 1Álex Remiro 6.6
- 2Álex Sola ▼ 73' 6.5
- 24R. Le Normand 7.3
- 20Jon Pacheco 7.0
- 15Diego Rico 6.9
- 23Brais Méndez ⚽ 8.0
- 3Martín Zubimendi ▼ 46' 6.2
- 8Mikel Merino ⇢2 ▼ 46' 8.3
- 21David Silva ▼ 61' 6.7
- 9Carlos Fernández ▼ 10' 6.7
- 19A. Sørloth ⚽ 7.6
Dự bị 12
- 14T. Kubo ▲ 10' 7.2
- 16Guevara ▲ 46' 7.2
- 5Zubeldia ▲ 46' 6.7
- 42Pablo Marín ▲ 61' 6.3
- 17Robert Navarro ▲ 73' 6.3
- 30Urko González
- 33Jon Karrikaburu
- 13Andoni Zubiaurre
- 34Jon Magunazelaia
- 18Gorosabel
- 4Illarramendi
- 22Beñat Turrientes
Thống kê
22⚑2
⚑120
32%Kiểm soát bóng68%
6Dứt điểm17
3Trúng đích9
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
2Phạt góc1
0Việt vị4
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
328Chuyền bóng732
248Chuyền chính xác658
76%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
67Trận đấu59
97Ghi được79
86Thủng lưới50
1.45Bàn thắng mỗi trận1.34
22Giữ sạch lưới24
33Trên 2.5 bàn20
51Hiệp hai38