Sevilla F.C. vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 3-2 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 3, hòa 2, Real Sociedad thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Phong độ
- LWWLD Sevilla F.C.
- LLWDW Real Sociedad
- 11' Youssef En-Nesyri 1-0
- 13' Youssef En-Nesyri · Isaac Romero 2-0
- 45'+5 2-1 André Silva11m
- HT2-1
- 46' ▲ Juanlu Sánchez ▼ Jesús Navas
- 53' ▲ Suso ▼ Hannibal Mejbri
- 61' ▲ Brais Méndez ▼ Arsen Zakharyan
- 65' Sergio Ramos · Óliver Torres 3-1
- 67' Jon Pacheco
- 73' ▲ Urko González ▼ Martín Zubimendi
- 73' ▲ Sheraldo Becker ▼ André Silva
- 84' ▲ Javi Galán ▼ Kieran Tierney
- 84' ▲ Jon Magunazelaia ▼ Jon Ander Olasagasti
- 86' ▲ Alejo Véliz ▼ Isaac Romero
- 86' ▲ Tanguy Nianzou ▼ Loïc Badé
- 87' Tanguy Nianzou
- 90'+2 3-2 Brais Méndez
- 90'+7 Igor Zubeldia
- 90' ▲ Manu Bueno ▼ Óliver Torres
- FT3-2
Đội hình
- 13Ørjan Nyland 6.7
- 16Jesús Navas ▼ 46' 6.3
- 22Loïc Badé ▼ 86' 6.9
- 4Sergio Ramos ⚽ 7.2
- 2Kike Salas 6.9
- 3Adrià Pedrosa 6.3
- 46Hannibal Mejbri ▼ 53' 6.3
- 24Boubakary Soumaré 6.3
- 21Óliver Torres ⇢ ▼ 90' 7.3
- 20Isaac Romero ⇢ ▼ 86' 6.3
- 15Youssef En-Nesyri ⚽2 8.3
Dự bị 11
- 26Juanlu Sánchez ▲ 46' 6.3
- 7Suso ▲ 53' 6.9
- 14Tanguy Nianzou ▲ 86' 6.2
- 10Alejo Véliz ▲ 86' 6.3
- 28Manu Bueno ▲ 90'
- 1Marko Dmitrović
- 33Matías Árbol
- 29Darío Benavides
- 35Xavi Sintes
- 41Stanis Idumbo Muzambo
- 39Lulo Dasilva
- 1Álex Remiro 6.3
- 39Jon Aramburu 6.5
- 5Igor Zubeldia 6.5
- 20Jon Pacheco 6.2
- 17Kieran Tierney ▼ 84' 6.9
- 4Martín Zubimendi ▼ 73' 6.9
- 12Arsen Zakharyan ▼ 61' 7.0
- 16Jon Ander Olasagasti ▼ 84' 7.0
- 22Beñat Turrientes 6.9
- 19Umar Sadiq 7.2
- 21André Silva ⚽ ▼ 73' 6.6
Dự bị 12
- 23Brais Méndez ⚽ ▲ 61' 7.5
- 15Urko González ▲ 73' 6.9
- 11Sheraldo Becker ▲ 73' 6.3
- 25Javi Galán ▲ 84' 6.7
- 28Jon Magunazelaia ▲ 84' 6.3
- 13Unai Marrero
- 24Robin Le Normand
- 18Hamari Traoré
- 14Takefusa Kubo
- 29Pablo Marín
- 8Mikel Merino
- 10Mikel Oyarzabal
Thống kê
01⚑2
⚑520
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm13
5Trúng đích4
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
2Phạt góc5
1Việt vị6
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
326Chuyền bóng511
240Chuyền chính xác419
74%Chính xác chuyền82%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu59
78Ghi được71
79Thủng lưới54
1.37Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới27
29Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai35