Rayo Vallecano vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 1-0 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 4, hòa 2, Elche CF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas, Madrid
- Phong độ
- LLDLW Rayo Vallecano
- DDLLL Elche CF
- 22' Pedro Bigas
- 39' Pedro Bigas
- 39' Pedro Bigas
- 45' Rafa Mir
- HT0-0
- 46' ▲ A. Pedrosa ▼ R. Mir
- 63' Álvaro Rodriguez
- 66' ▲ P. Diaz ▼ I. Palazon
- 66' ▲ R. Nteka ▼ O. Valentin
- 74' R. Nteka · A. Garcia 1-0
- 77' ▲ Andre Silva ▼ A. Rodriguez
- 77' ▲ F. Redondo Solari ▼ M. Aguado
- 77' ▲ G. Villar ▼ A. Febas
- 83' ▲ S. Camello ▼ Alemao
- 83' ▲ Y. Santiago ▼ Buba Sangare
- 84' ▲ Pacha ▼ A. Garcia
- 90'+3 ▲ C. Martin ▼ J. de Frutos
- FT1-0
Đội hình
- 13A. Batalla 7.3
- 2A. Ratiu 8.2
- 24F. Lejeune 8.3
- 5Luiz Felipe 7.2
- 3P. Chavarria 7.0
- 7I. Palazon ▼ 66' 6.6
- 23O. Valentin ▼ 66' 7.3
- 17U. Lopez 7.3
- 19J. de Frutos ▼ 90' 6.9
- 9Alemao ▼ 83' 6.3
- 18A. Garcia ⇢ ▼ 84' 6.9
Dự bị 12
- 1D. Cardenas
- 40A. Molina
- 15G. Gumbau
- 22Pacha ▲ 84' 6.3
- 4P. Diaz ▲ 66' 6.9
- 14C. Martin ▲ 90'
- 33J. Vertrouwd
- 32N. Mendy
- 20I. Balliu
- 16A. Mumin
- 11R. Nteka ⚽ ▲ 66' 7.3
- 10S. Camello ▲ 83' 6.2
- 1M. Dituro 7.7
- 22D. Affengruber 6.9
- 6P. Bigas 6.2
- 21L. Petrot 6.6
- 42Buba Sangare ▼ 83' 6.6
- 8M. Aguado ▼ 77' 7.0
- 14A. Febas ▼ 77' 7.0
- 15Tete Morente 7.3
- 11G. Valera 7.2
- 20A. Rodriguez ▼ 77' 6.7
- 10R. Mir ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 13I. Pena
- 45A. Iturbe
- 9Andre Silva ▲ 77' 6.9
- 17Josan
- 7Y. Santiago ▲ 83' 6.3
- 16M. Neto
- 5F. Redondo Solari ▲ 77' 6.7
- 12G. Villar ▲ 77' 6.6
- 3A. Pedrosa ▲ 46' 6.3
- 24L. Cepeda
- 31D. Delgado
- 43A. Herraiz
Thống kê
00⚑9
⚑441
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm9
5Trúng đích4
10Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
9Phạt góc4
17Phạm lỗi9
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
410Chuyền bóng286
348Chuyền chính xác210
85%Chính xác chuyền73%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu44
79Ghi được57
61Thủng lưới63
1.39Bàn thắng mỗi trận1.3
21Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai34