Elche CF vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 2-1 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 4, hòa 2, Rayo Vallecano thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Trọng tài
- Alejandro Muñiz
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- LLDLW Rayo Vallecano
- 7' Santi Comesaña
- 32' Raúl Guti
- HT0-0
- 52' 0-1 Fran García · Isi Palazón
- 62' ▲ Kike Pérez ▼ Omar Mascarell
- 62' ▲ I. Marcone ▼ Raúl Guti
- 67' ▲ E. Ponce ▼ Fidel
- 67' ▲ Josan Ferrández ▼ Barragán
- 68' Alejandro Catena
- 70' ▲ M. Sylla ▼ Sergi Guardiola
- 72' Mamadou Sylla
- 75' Ivan Balliu
- 76' G. Carrillo 1-1
- 79' ▲ Mario Suárez ▼ E. Saveljich
- 80' ▲ P. Ciss ▼ Santi Comesaña
- 84' E. Ponce · Pere Milla 2-1
- 85' ▲ R. Falcao ▼ Isi Palazón
- 86' ▲ Bebé ▼ Óscar Valentín
- 90'+5 Iván Marcone
- 90'+4 ▲ Diego González ▼ Bigas
- FT2-1
Đội hình
- 13Edgar Badia 6.5
- 19Barragán ▼ 67' 6.2
- 3E. Roco 7.3
- 6Bigas ▼ 90' 6.9
- 22J. Mojica 6.3
- 16Fidel ▼ 67' 6.9
- 21Omar Mascarell ▼ 62' 6.2
- 8Raúl Guti ▼ 62' 6.3
- 7G. Carrillo ⚽ 7.2
- 10Pere Milla ⇢ 7.6
- 11Tete Morente 6.5
Dự bị 10
- 24Kike Pérez ▲ 62' 7.2
- 23I. Marcone ▲ 62' 6.7
- 18E. Ponce ⚽ ▲ 67' 7.0
- 17Josan Ferrández ▲ 67' 6.9
- 4Diego González ▲ 90'
- 12L. Olaza
- 15J. Pastore
- 20P. Piatti
- 1Kiko Casilla
- 28Lluís Andreu
- 1L. Zidane 6.5
- 20I. Balliu 6.2
- 24E. Saveljich ▼ 79' 6.6
- 33Fran García ⚽ 7.3
- 5Catena 6.0
- 18Álvaro García 6.9
- 23Óscar Valentín ▼ 86' 6.9
- 6Santi Comesaña ▼ 80' 6.7
- 8Ó. Trejo 6.6
- 16Sergi Guardiola ▼ 70' 7.2
- 7Isi Palazón ⇢ ▼ 85' 6.5
Dự bị 9
- 11M. Sylla ▲ 70' 6.3
- 4Mario Suárez ▲ 79' 6.2
- 21P. Ciss ▲ 80' 6.7
- 3R. Falcao ▲ 85' 6.3
- 10Bebé ▲ 86' 6.7
- 32Mario Hernández
- 13S. Dimitrievski
- 19Kévin Rodrigues
- 9R. Nteka
Thống kê
02⚑2
⚑340
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm13
5Trúng đích2
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn3
2Phạt góc3
1Việt vị0
18Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
1Cứu thua3
357Chuyền bóng460
265Chuyền chính xác372
74%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
47Trận đấu50
57Ghi được55
61Thủng lưới62
1.21Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai27