Rayo Vallecano vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 2-1 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 3 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 4, hòa 2, Elche CF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas, Madrid
- Trọng tài
- Jorge Figueroa
- Phong độ
- LLDLW Rayo Vallecano
- DDLLL Elche CF
- 23' Diego González
- 32' 0-1 L. Boyé · Gumbau
- 34' Óscar Trejo
- 40' Sergio Camello · Ó. Trejo 1-1
- HT1-1
- 47' Domingos Quina
- 56' ▲ Pere Milla ▼ Domingos Quina
- 63' ▲ Unai López ▼ Santi Comesaña
- 65' Édgar Badía
- 69' Lucas Boyé
- 72' ▲ E. Roco ▼ Diego González
- 73' ▲ R. Falcao ▼ Sergio Camello
- 73' ▲ E. Ponce ▼ Roger Martí
- 74' ▲ P. Ciss ▼ Óscar Valentín
- 81' Pol Lirola
- 83' Ezequiel Ponce
- 83' ▲ José Ángel Pozo ▼ Ó. Trejo
- 83' ▲ Salvi ▼ Álvaro García
- 84' ▲ Tete Morente ▼ L. Boyé
- 89' Tete Morente
- 90'+1 Carlos Clerc
- 90'+5 Unai López 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Dimitrievski 5.9
- 20I. Balliu 6.9
- 19F. Lejeune 7.0
- 5Catena 6.9
- 3Fran García 7.0
- 6Santi Comesaña ▼ 63' 7.0
- 23Óscar Valentín ▼ 74' 7.5
- 7Isi Palazón 6.9
- 8Ó. Trejo ⇢ ▼ 83' 6.9
- 18Álvaro García ▼ 83' 6.9
- 34Sergio Camello ⚽ ▼ 73' 7.5
Dự bị 12
- 17Unai López ⚽ ▲ 63' 7.3
- 9R. Falcao ▲ 73' 6.3
- 21P. Ciss ▲ 74' 6.9
- 22José Ángel Pozo ▲ 83' 6.2
- 14Salvi ▲ 83' 6.9
- 10Bebé
- 4Mario Suárez
- 13Diego López
- 24E. Saveljich
- 16A. Mumin
- 15Pep Chavarría
- 11R. Nteka
- 13Edgar Badia 6.7
- 24Pol Lirola 6.2
- 14H. Palacios 6.6
- 2F. Fernández 6.9
- 4Diego González ▼ 72' 7.0
- 23Clerc 6.0
- 8Raúl Guti 6.5
- 20Gumbau ⇢ 7.2
- 12Domingos Quina ▼ 56' 6.5
- 9L. Boyé ⚽ ▼ 84' 7.0
- 18Roger Martí ▼ 73' 6.6
Dự bị 10
- 10Pere Milla ▲ 56' 6.6
- 3E. Roco ▲ 72' 6.5
- 19E. Ponce ▲ 73' 6.2
- 11Tete Morente ▲ 84' 6.2
- 22N. Fernández Mercau
- 1A. Werner
- 26John Nwankwo
- 15Álex Collado
- 17Josan Ferrández
- 28Jesús López
Thống kê
01⚑13
⚑380
72%Kiểm soát bóng28%
15Dứt điểm6
6Trúng đích2
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
13Phạt góc3
2Việt vị0
5Phạm lỗi19
1Thẻ vàng8
1Cứu thua4
535Chuyền bóng218
455Chuyền chính xác137
85%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
52Trận đấu50
59Ghi được47
70Thủng lưới80
1.13Bàn thắng mỗi trận0.94
13Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai20