Rayo Vallecano vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 2-1 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 4, hòa 2, Elche CF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas, Madrid
- Trọng tài
- Santiago Jaime
- Phong độ
- LLDLW Rayo Vallecano
- DDLLL Elche CF
- 14' 0-1 L. Boyé
- 26' Mario Hernández · Santi Comesaña 1-1
- 28' Gerard Gumbau
- HT1-1
- 62' ▲ R. Nteka ▼ Sergi Guardiola
- 65' ▲ Raúl Guti ▼ D. Benedetto
- 65' ▲ Josan Ferrández ▼ Gumbau
- 65' ▲ Lucas Pérez ▼ P. Piatti
- 65' R. Nteka · Ó. Trejo 2-1
- 73' ▲ Kévin Rodrigues ▼ Mario Hernández
- 74' ▲ Unai López ▼ Ó. Trejo
- 78' ▲ J. Mojica ▼ Josema Sánchez
- 79' ▲ G. Carrillo ▼ Fidel
- 81' Unai López
- 83' ▲ N. Maraš ▼ E. Saveljich
- 84' ▲ P. Ciss ▼ Santi Comesaña
- 90'+1 Álvaro García
- 90'+3 Kiko Casilla
- FT2-1
Đội hình
- 13S. Dimitrievski 6.7
- 24E. Saveljich ▼ 83' 6.6
- 33Fran García 7.2
- 5Catena 6.6
- 32Mario Hernández ⚽ ▼ 73' 7.0
- 18Álvaro García 6.7
- 23Óscar Valentín 6.9
- 6Santi Comesaña ⇢ ▼ 84' 7.2
- 8Ó. Trejo ⇢ ▼ 74' 6.9
- 16Sergi Guardiola ▼ 62' 6.2
- 7Isi Palazón 7.0
Dự bị 12
- 9R. Nteka ⚽ ▲ 62' 7.3
- 19Kévin Rodrigues ▲ 73' 6.9
- 12Unai López ▲ 74' 6.5
- 2N. Maraš ▲ 83' 6.3
- 21P. Ciss ▲ 84' 6.3
- 1L. Zidane
- 4Mario Suárez
- 10Bebé
- 11Andrés Martín
- 22José Ángel Pozo
- 3R. Falcao
- 25I. Arboleda
- 1Kiko Casilla 6.0
- 6Bigas 6.9
- 5Gonzalo Verdú 6.9
- 14H. Palacios 6.7
- 24Josema Sánchez ▼ 78' 6.5
- 20P. Piatti ▼ 65' 6.9
- 16Fidel ▼ 79' 6.9
- 21Omar Mascarell 7.0
- 2Gumbau ▼ 65' 6.7
- 18D. Benedetto ▼ 65' 6.7
- 9L. Boyé ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 8Raúl Guti ▲ 65' 6.6
- 17Josan Ferrández ▲ 65' 6.7
- 12Lucas Pérez ▲ 65' 6.9
- 22J. Mojica ▲ 78' 6.5
- 7G. Carrillo ▲ 79' 6.9
- 11Tete Morente
- 23I. Marcone
- 3E. Roco
- 13Edgar Badia
- 15J. Pastore
- 10Pere Milla
- 19Barragán
Thống kê
02⚑6
⚑220
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm7
4Trúng đích3
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
6Phạt góc2
7Việt vị1
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
356Chuyền bóng338
264Chuyền chính xác248
74%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
50Trận đấu47
55Ghi được57
62Thủng lưới61
1.1Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai30