Elche CF vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 4-0 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 4, hòa 2, Rayo Vallecano thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Trọng tài
- Mario Melero
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- LLDLW Rayo Vallecano
- -5' Esteban Saveljich
- 26' Florian Lejeune
- 27' Florian Lejeune
- 40' Carlos Clerc
- 45'+4 Álvaro García
- 45'+1 Tete Morente · Fidel 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Mumin ▼ Álvaro García
- 52' L. Boyé · L. Blanco 2-0
- 53' Fidel · Gumbau 3-0
- 62' ▲ Raúl de Tomás ▼ P. Ciss
- 63' ▲ Óscar Valentín ▼ Catena
- 63' ▲ Ó. Trejo ▼ Isi Palazón
- 69' ▲ Gonzalo Verdú ▼ L. Blanco
- 70' ▲ Álex Collado ▼ Fidel
- 72' Gumbau · Josan 4-0
- 73' ▲ N. Fernández Mercau ▼ Pere Milla
- 73' ▲ Raúl Guti ▼ Gumbau
- 74' ▲ E. Ponce ▼ L. Boyé
- 74' ▲ Unai López ▼ Salvi
- FT4-0
Đội hình
- 13Edgar Badia 7.7
- 17Josan ⇢ 8.0
- 7L. Magallán 6.9
- 23Clerc 7.6
- 2L. Blanco ⇢ ▼ 69' 7.0
- 26John Nwankwo 6.9
- 20Gumbau ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.2
- 11Tete Morente ⚽ 8.3
- 16Fidel ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.3
- 10Pere Milla ▼ 73' 6.5
- 9L. Boyé ⚽ ▼ 74' 8.3
Dự bị 11
- 5Gonzalo Verdú ▲ 69' 6.6
- 15Álex Collado ▲ 70' 7.3
- 22N. Fernández Mercau ▲ 73' 6.3
- 8Raúl Guti ▲ 73' 6.3
- 19E. Ponce ▲ 74' 6.6
- 34Javier Pamies
- 3E. Roco
- 12Pape Cheikh
- 4Diego González
- 24Pol Lirola
- 1A. Werner
- 1S. Dimitrievski 6.5
- 20I. Balliu 5.9
- 19F. Lejeune 5.0
- 5Catena ▼ 63' 5.9
- 3Fran García 5.9
- 21P. Ciss ▼ 62' 6.2
- 6Santi Comesaña 6.3
- 14Salvi ▼ 74' 6.2
- 7Isi Palazón ▼ 63' 6.9
- 18Álvaro García ▼ 46' 6.9
- 34Sergio Camello 6.7
Dự bị 12
- 16A. Mumin ▲ 46' 6.3
- 25Raúl de Tomás ▲ 62' 6.7
- 23Óscar Valentín ▲ 63' 6.5
- 8Ó. Trejo ▲ 63' 6.3
- 17Unai López ▲ 74' 6.6
- 4Mario Suárez
- 22José Ángel Pozo
- 13Diego López
- 12Andrés Martín
- 2Mario Hernández
- 24E. Saveljich
- 15Pep Chavarría
Thống kê
01⚑3
⚑821
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm14
9Trúng đích2
8Chệch đích9
14Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
3Phạt góc8
3Việt vị3
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
363Chuyền bóng343
282Chuyền chính xác275
78%Chính xác chuyền80%
2.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
50Trận đấu52
47Ghi được59
80Thủng lưới70
0.94Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn28
20Hiệp hai35