Villarreal vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 3-1 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 5, hòa 1, Real Sociedad thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- LLWDW Real Sociedad
- 7' G. Moreno · S. Comesana 1-0
- 15' G. Mikautadze 2-0
- 23' N. Pepe · G. Mikautadze 3-0
- 38' Jon Aramburu
- HT3-0
- 46' ▲ L. Sucic ▼ J. Gorrotxategi
- 47' 3-1 L. Sucic
- 54' ▲ D. Caleta-Car ▼ I. Zubeldia
- 68' ▲ A. Elustondo ▼ J. Aramburu
- 68' ▲ O. Oskarsson ▼ B. Mendez
- 74' ▲ A. Gonzalez ▼ A. Moleiro
- 74' ▲ T. Buchanan ▼ G. Moreno
- 78' Gonçalo Guedes
- 82' ▲ A. Zakharyan ▼ M. Oyarzabal
- 89' ▲ D. Parejo ▼ P. Gueye
- 89' ▲ T. Partey ▼ S. Comesana
- 89' ▲ T. Oluwaseyi ▼ G. Mikautadze
- FT3-1
Đội hình
- 1Luiz Junior 6.6
- 15S. Mourino 7.0
- 6P. Navarro 7.0
- 12R. Veiga 6.6
- 24A. Pedraza 6.7
- 19N. Pepe ⚽ 8.2
- 14S. Comesana ⇢ ▼ 89' 7.6
- 18P. Gueye ▼ 89' 7.2
- 20A. Moleiro ▼ 74' 7.2
- 7G. Moreno ⚽ ▼ 74' 7.5
- 9G. Mikautadze ⚽ ⇢ ▼ 89' 7.3
Dự bị 10
- 25A. Tenas
- 10D. Parejo ▲ 89'
- 23S. Cardona
- 5W. Kambwala
- 16T. Partey ▲ 89'
- 11A. Gonzalez ▲ 74' 6.6
- 17T. Buchanan ▲ 74' 6.5
- 4R. Marin
- 3A. Freeman
- 21T. Oluwaseyi ▲ 89'
- 1A. Remiro 7.9
- 2J. Aramburu ▼ 68' 6.2
- 31J. Martin 6.7
- 5I. Zubeldia ▼ 54' 6.2
- 17S. Gomez 6.5
- 7A. Barrenetxea 6.2
- 4J. Gorrotxategi ▼ 46' 6.2
- 18C. Soler 7.0
- 11G. Guedes 6.2
- 23B. Mendez ▼ 68' 6.2
- 10M. Oyarzabal ▼ 82' 6.0
Dự bị 12
- 13U. Marrero
- 16D. Caleta-Car ▲ 54' 7.2
- 6A. Elustondo ▲ 68' 6.9
- 24L. Sucic ⚽ ▲ 46' 7.9
- 9O. Oskarsson ▲ 68' 6.5
- 21A. Zakharyan ▲ 82' 6.3
- 19J. Karrikaburu
- 3A. Munoz
- 15P. Marin
- 22Wesley
- 43T. Carbonell
- 46I. Aguirre
Thống kê
00⚑4
⚑520
35%Kiểm soát bóng65%
21Dứt điểm11
10Trúng đích4
8Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị6
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
3Cứu thua7
1.64Bàn thắng ngăn chặn1.64
371Chuyền bóng682
293Chuyền chính xác608
79%Chính xác chuyền89%
3.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
52Trận đấu43
86Ghi được66
75Thủng lưới64
1.65Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai35