Real Sociedad vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 1-0 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 4, hòa 1, Villarreal thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 8
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Trọng tài
- César Soto
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- DDLLL Villarreal
- 33' Brais Méndez · Mikel Merino 1-0
- 45' Giovani Lo Celso
- HT1-0
- 46' ▲ José Luis Morales ▼ Yeremi Pino
- 46' ▲ N. Jackson ▼ A. Danjuma
- 55' David Silva
- 63' ▲ Álex Baena ▼ F. Coquelin
- 65' Raúl Albiol
- 68' Brais Méndez
- 74' ▲ Carlos Fernández ▼ David Silva
- 74' ▲ M. Cho ▼ A. Sørloth
- 75' Aritz Elustondo
- 78' Pau Torres
- 81' ▲ R. Le Normand ▼ Elustondo
- 81' ▲ Beñat Turrientes ▼ Brais Méndez
- 81' ▲ A. Mandi ▼ Kiko Femenía
- 81' ▲ S. Chukwueze ▼ G. Lo Celso
- 82' Álex Sola
- 87' ▲ Robert Navarro ▼ T. Kubo
- 90'+1 Carlos Fernández
- FT1-0
Đội hình
- 1Álex Remiro 7.3
- 2Álex Sola 8.0
- 6Elustondo ▼ 81' 7.2
- 20Jon Pacheco 7.3
- 12Aihen Muñoz 6.3
- 3Martín Zubimendi 6.9
- 23Brais Méndez ⚽ ▼ 81' 7.7
- 21David Silva ▼ 74' 7.5
- 8Mikel Merino ⇢ 7.7
- 14T. Kubo ▼ 87' 6.9
- 19A. Sørloth ▼ 74' 5.7
Dự bị 12
- 9Carlos Fernández ▲ 74' 6.7
- 11M. Cho ▲ 74' 6.3
- 24R. Le Normand ▲ 81' 7.2
- 22Beñat Turrientes ▲ 81' 6.7
- 17Robert Navarro ▲ 87'
- 4Illarramendi
- 5Zubeldia
- 15Diego Rico
- 13Andoni Zubiaurre
- 16Guevara
- 33Jon Karrikaburu
- 30Urko González
- 13G. Rulli 7.0
- 2Kiko Femenía ▼ 81' 6.3
- 3Raúl Albiol 6.7
- 4Pau Torres 6.6
- 24Pedraza 6.2
- 21Yeremi Pino ▼ 46' 6.6
- 10Dani Parejo 6.7
- 6É. Capoue 7.3
- 19F. Coquelin ▼ 63' 6.2
- 17G. Lo Celso ▼ 81' 6.9
- 9A. Danjuma ▼ 46' 6.2
Dự bị 11
- 22José Luis Morales ▲ 46' 6.9
- 15N. Jackson ▲ 46' 6.3
- 16Álex Baena ▲ 63' 6.3
- 23A. Mandi ▲ 81' 6.9
- 11S. Chukwueze ▲ 81' 6.7
- 1Pepe Reina
- 12J. Mojica
- 20Manu Morlanes
- 5Jorge Cuenca
- 35F. Jörgensen
- 18Alberto Moreno
Thống kê
05⚑9
⚑330
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm5
5Trúng đích1
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
9Phạt góc3
5Việt vị0
21Phạm lỗi18
5Thẻ vàng3
1Cứu thua4
522Chuyền bóng340
468Chuyền chính xác279
90%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
59Trận đấu64
79Ghi được123
50Thủng lưới72
1.34Bàn thắng mỗi trận1.92
24Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn36
38Hiệp hai72