Villarreal vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 1-2 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 5, hòa 1, Real Sociedad thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 37
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Trọng tài
- Pablo González
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- LLWDW Real Sociedad
- 2' Joseba Zaldúa
- 43' F. Coquelin · Dani Parejo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Gorosabel ▼ Zaldúa
- 56' 1-1 A. Isak · Gorosabel
- 64' Étienne Capoue
- 65' ▲ N. Jackson ▼ B. Dia
- 65' ▲ Rafinha ▼ Illarramendi
- 68' Juan Foyth
- 73' 1-2 Martín Zubimendi
- 75' ▲ Paco Alcácer ▼ S. Chukwueze
- 75' ▲ Pedraza ▼ P. Estupiñán
- 77' Raúl Albiol
- 81' ▲ Mario Gaspar ▼ Albiol
- 81' ▲ Manu Trigueros ▼ F. Coquelin
- 81' ▲ A. Januzaj ▼ A. Sørloth
- 82' Alexander Isak
- 88' ▲ Portu ▼ A. Isak
- 90'+11 Nicolas Jackson
- 90'+6 Giovani Lo Celso
- 90'+11 Robin Le Normand
- FT1-2
Đội hình
- 13G. Rulli 6.3
- 3Albiol ▼ 81' 6.6
- 12P. Estupiñán ▼ 75' 6.9
- 4Pau Torres 6.2
- 8J. Foyth 6.3
- 6E. Capoue 7.2
- 5Dani Parejo ⇢ 7.9
- 19F. Coquelin ⚽ ▼ 81' 7.3
- 17G. Lo Celso 7.2
- 11S. Chukwueze ▼ 75' 6.5
- 16B. Dia ▼ 65' 6.6
Dự bị 11
- 26N. Jackson ▲ 65' 6.5
- 9Paco Alcácer ▲ 75' 6.3
- 24Pedraza ▲ 75' 6.9
- 2Mario Gaspar ▲ 81' 6.7
- 14Manu Trigueros ▲ 81' 6.3
- 20Rubén Peña
- 10Iborra
- 31Iker Álvarez
- 23Moi Gómez
- 1Asenjo
- 22A. Mandi
- 1Álex Remiro 6.6
- 2Zaldúa ▼ 46' 6.3
- 15Diego Rico 6.2
- 24R. Le Normand 6.3
- 21David Silva 7.0
- 4Illarramendi ▼ 65' 6.3
- 8Mikel Merino 6.7
- 5Zubeldía 6.5
- 3Martín Zubimendi ⚽ 7.2
- 23A. Sørloth ▼ 81' 6.2
- 19A. Isak ⚽ ▼ 88' 7.6
Dự bị 11
- 18Gorosabel ▲ 46' 7.3
- 17Rafinha ▲ 65' 6.9
- 11A. Januzaj ▲ 81' 6.2
- 7Portu ▲ 88' 6.3
- 6Elustondo
- 12Aihen Muñoz
- 14Jon Guridi
- 13M. Ryan
- 16Guevara
- 26Jon Pacheco
- 37N. Djouahra
Thống kê
04⚑4
⚑330
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm11
4Trúng đích6
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị3
12Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
5Cứu thua3
383Chuyền bóng400
293Chuyền chính xác306
77%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
62Trận đấu58
113Ghi được82
74Thủng lưới63
1.82Bàn thắng mỗi trận1.41
19Giữ sạch lưới25
33Trên 2.5 bàn27
48Hiệp hai46