Real Sociedad vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 1-3 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 4, hòa 1, Villarreal thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 18
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Trọng tài
- Jorge Figueroa
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- DDLLL Villarreal
- 26' Pervis Estupiñán
- 32' A. Isak · R. Le Normand 1-0
- 38' 1-1 Gerard Moreno · Dani Parejo
- 43' Mikel Merino
- 44' Pau Torres
- HT1-1
- 49' Mikel Oyarzabal
- 52' ▲ Portu ▼ A. Januzaj
- 53' ▲ Barrenetxea ▼ David Silva
- 61' ▲ Pedraza ▼ P. Estupiñán
- 61' ▲ S. Chukwueze ▼ Yeremi Pino
- 65' ▲ Elustondo ▼ Mikel Merino
- 68' 1-2 Gerard Moreno · Alberto Moreno
- 81' Dani Parejo
- 82' ▲ A. Sørloth ▼ Zubeldía
- 82' ▲ Diego Rico ▼ Aihen Muñoz
- 82' ▲ Manu Trigueros ▼ Alberto Moreno
- 82' ▲ Moi Gómez ▼ B. Dia
- 88' Joseba Zaldúa
- 90'+3 ▲ Iborra ▼ E. Capoue
- 90'+6 1-3 S. Chukwueze · Gerard Moreno
- FT1-3
Đội hình
- 13M. Ryan 6.7
- 2Zaldúa 6.6
- 24R. Le Normand ⇢ 7.0
- 12Aihen Muñoz ▼ 82' 6.5
- 21David Silva ▼ 53' 6.3
- 11A. Januzaj ▼ 52' 7.0
- 8Mikel Merino ▼ 65' 6.3
- 5Zubeldía ▼ 82' 6.6
- 3Martín Zubimendi 6.9
- 10Mikel Oyarzabal 5.2
- 19A. Isak ⚽ 7.6
Dự bị 12
- 7Portu ▲ 52' 6.6
- 22Barrenetxea ▲ 53' 6.6
- 6Elustondo ▲ 65' 6.3
- 23A. Sørloth ▲ 82' 6.3
- 15Diego Rico ▲ 82' 6.7
- 26Jon Pacheco
- 18Gorosabel
- 27Beñat Turrientes
- 1Álex Remiro
- 16Guevara
- 29Robert Navarro
- 4Illarramendi
- 13G. Rulli 6.9
- 3Albiol 6.7
- 18Alberto Moreno ⇢ ▼ 82' 7.6
- 12P. Estupiñán ▼ 61' 6.2
- 4Pau Torres 6.9
- 8J. Foyth 7.5
- 6E. Capoue ▼ 90' 6.9
- 5Dani Parejo ⇢ 7.5
- 21Yeremi Pino ▼ 61' 7.0
- 7Gerard Moreno ⚽2 ⇢ 9.3
- 16B. Dia ▼ 82' 6.5
Dự bị 10
- 24Pedraza ▲ 61' 6.6
- 11S. Chukwueze ⚽ ▲ 61' 7.0
- 14Manu Trigueros ▲ 82' 6.5
- 23Moi Gómez ▲ 82' 6.9
- 10Iborra ▲ 90'
- 35F. Jörgensen
- 2Mario Gaspar
- 26N. Jackson
- 1Asenjo
- 22A. Mandi
Thống kê
12⚑5
⚑530
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm15
4Trúng đích8
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm13
0Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị3
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
276Chuyền bóng445
188Chuyền chính xác357
68%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
58Trận đấu62
82Ghi được113
63Thủng lưới74
1.41Bàn thắng mỗi trận1.82
25Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn33
46Hiệp hai48