Villarreal vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 2-2 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 5, hòa 1, Real Sociedad thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- LLWDW Real Sociedad
- 7' Yeremy Pino · Sergi Cardona 1-0
- 18' Aihen Muñoz
- 19' 1-1 Mikel Oyarzabal11m
- 41' Yéremy Pino
- HT1-1
- 46' ▲ Jon Pacheco ▼ L. Sučić
- 49' 1-2 Mikel Oyarzabal
- 59' ▲ N. Pépé ▼ Denis Suárez
- 60' Ayoze Pérez · Yeremy Pino 2-2
- 64' ▲ Javi López ▼ Aihen Muñoz
- 64' ▲ J. Aramburu ▼ H. Traoré
- 66' Sergi Cardona
- 69' Yéremy Pino
- 70' ▲ P. Gueye ▼ Dani Parejo
- 70' ▲ Alfonso Pedraza ▼ Sergi Cardona
- 70' ▲ Jon Olasagasti ▼ Beñat Turrientes
- 77' Sergio Gómez
- 85' ▲ Brais Méndez ▼ T. Kubo
- 88' ▲ E. Eyong ▼ Yeremy Pino
- 90'+8 Nicolas Pépé
- 90'+8 Kiko Femenía
- FT2-2
Đội hình
- 1Luíz Júnior 6.3
- 17Kiko Femenía 7.0
- 8J. Foyth 6.9
- 2Logan Costa 6.5
- 23Sergi Cardona ⇢ ▼ 70' 7.5
- 21Yeremy Pino ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.3
- 14Santi Comesaña 6.9
- 10Dani Parejo ▼ 70' 7.2
- 6Denis Suárez ▼ 59' 6.9
- 22Ayoze Pérez ⚽ 7.9
- 15T. Barry 6.9
Dự bị 9
- 19N. Pépé ▲ 59' 7.5
- 18P. Gueye ▲ 70' 6.9
- 24Alfonso Pedraza ▲ 70' 6.2
- 36E. Eyong ▲ 88' 6.6
- 4E. Bailly
- 27Arnau Solà
- 5W. Kambwala
- 26Pau Navarro
- 13Diego Conde
- 1Álex Remiro 7.2
- 18H. Traoré ▼ 64' 6.5
- 31Jon Martín 7.2
- 6Aritz Elustondo 6.9
- 3Aihen Muñoz ▼ 64' 6.2
- 22Beñat Turrientes ▼ 70' 6.7
- 14T. Kubo ▼ 85' 7.0
- 28Pablo Marín 6.6
- 24L. Sučić ▼ 46' 6.5
- 17Sergio Gómez 6.9
- 10Mikel Oyarzabal ⚽2 8.2
Dự bị 10
- 20Jon Pacheco ▲ 46' 6.3
- 12Javi López ▲ 64' 6.2
- 19J. Aramburu ▲ 64' 7.2
- 16Jon Olasagasti ▲ 70' 6.7
- 23Brais Méndez ▲ 85' 6.5
- 40Arkaitz Mariezkurrena
- 13Unai Marrero
- 37Luken Beitia
- 32Aitor Fraga
- 11S. Becker
Thống kê
04⚑10
⚑410
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm4
5Trúng đích4
10Chệch đích0
17Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
10Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
2Cứu thua3
0.08Bàn thắng ngăn chặn0.08
507Chuyền bóng381
426Chuyền chính xác319
84%Chính xác chuyền84%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu63
85Ghi được80
68Thủng lưới75
1.81Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới22
32Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai40