Villarreal vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 0-3 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 5, hòa 1, Real Sociedad thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- LLWDW Real Sociedad
- 23' Étienne Capoue
- 30' ▲ Beñat Turrientes ▼ Brais Méndez
- 38' 0-1 Mikel Merino · Takefusa Kubo
- 41' 0-2 Martín Zubimendi · Arsen Zakharyan
- 45'+4 0-3 Takefusa Kubo · Mikel Merino
- HT0-3
- 46' ▲ Ilias Akhomach ▼ Adrià Altimira
- 49' Alfonso Pedraza
- 59' ▲ Jon Pacheco ▼ Igor Zubeldia
- 60' Martín Zubimendi
- 74' ▲ Alexander Sørloth ▼ José Luis Morales
- 78' ▲ Aihen Muñoz ▼ Arsen Zakharyan
- 78' ▲ Carlos Fernández ▼ Umar Sadiq
- 90' ▲ Ramón Terrats ▼ Dani Parejo
- 90' ▲ Ben Brereton Díaz ▼ Gerard Moreno
- FT0-3
Đội hình
- 13Filip Jörgensen 6.3
- 8Juan Foyth 6.6
- 3Raúl Albiol 6.3
- 5Jorge Cuenca 6.3
- 24Alfonso Pedraza 7.0
- 26Adrià Altimira ▼ 46' 6.3
- 6Étienne Capoue 7.5
- 10Dani Parejo ▼ 90' 6.9
- 16Alejandro Baena 8.0
- 7Gerard Moreno ▼ 90' 6.5
- 15José Luis Morales ▼ 74' 6.6
Dự bị 9
- 27Ilias Akhomach ▲ 46' 6.3
- 11Alexander Sørloth ▲ 74' 6.6
- 20Ramón Terrats ▲ 90'
- 9Ben Brereton Díaz ▲ 90'
- 1Pepe Reina
- 37Carlos Romero
- 17Kiko Femenía
- 2Matteo Gabbia
- 14Manu Trigueros
- 1Álex Remiro 7.9
- 18Hamari Traore 7.6
- 6Aritz Elustondo 7.5
- 5Igor Zubeldia ▼ 59' 6.9
- 17Kieran Tierney 7.3
- 4Martín Zubimendi ⚽ 7.6
- 14Takefusa Kubo ⚽ ⇢ 8.3
- 23Brais Méndez ▼ 30' 6.6
- 8Mikel Merino ⚽ ⇢ 8.3
- 12Arsen Zakharyan ⇢ ▼ 78' 7.3
- 19Umar Sadiq ▼ 78' 6.9
Dự bị 12
- 22Beñat Turrientes ▲ 30' 6.2
- 20Jon Pacheco ▲ 59' 6.9
- 3Aihen Muñoz ▲ 78' 6.9
- 9Carlos Fernández ▲ 78' 6.2
- 32Unai Marrero
- 30Gaizka Ayesa
- 26Urko González
- 2Álvaro Odriozola
- 16Jon Ander Olasagasti
- 28Jon Magunazelaia
- 21André Silva
- 40Bryan Fiabema
Thống kê
02⚑5
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm16
4Trúng đích5
4Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm2
12Bị chặn5
5Phạt góc3
7Việt vị2
10Phạm lỗi22
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
425Chuyền bóng412
347Chuyền chính xác339
82%Chính xác chuyền82%
2.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu59
92Ghi được71
100Thủng lưới54
1.61Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới27
38Trên 2.5 bàn20
56Hiệp hai35