Villarreal vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 2-0 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 5, hòa 1, Real Sociedad thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Trọng tài
- Jesús Gil
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- LLWDW Real Sociedad
- 26' Ramón Terrats
- 27' Igor Zubeldia
- HT0-0
- 53' Pepe Reina
- 62' ▲ N. Jackson ▼ Ramón Terrats
- 62' ▲ G. Lo Celso ▼ José Luis Morales
- 65' Juan Foyth
- 70' ▲ Mikel Oyarzabal ▼ A. Sørloth
- 71' ▲ M. Cho ▼ T. Kubo
- 72' ▲ Alberto Moreno ▼ Pedraza
- 75' Martín Zubimendi
- 76' David Silva
- 77' Dani Parejo11m 1-0
- 81' N. Jackson · Yeremy Pino 2-0
- 82' Nicolas Jackson
- 84' ▲ Álex Sola ▼ Gorosabel
- 85' ▲ Jorge Cuenca ▼ Pau Torres
- 85' ▲ Manu Trigueros ▼ Álex Baena
- 85' ▲ Illarramendi ▼ Mikel Merino
- 85' ▲ Barrenetxea ▼ David Silva
- 90'+1 Nicolas Jackson
- 90'+1 Nicolas Jackson
- FT2-0
Đội hình
- 1Pepe Reina 7.3
- 8J. Foyth 8.3
- 23A. Mandi 7.2
- 4Pau Torres ▼ 85' 6.7
- 24Pedraza ▼ 72' 7.2
- 39Ramón Terrats ▼ 62' 7.0
- 10Dani Parejo ⚽ 7.7
- 16Álex Baena ▼ 85' 7.9
- 11S. Chukwueze 7.6
- 22José Luis Morales ▼ 62' 6.2
- 21Yeremy Pino ⇢ 6.6
Dự bị 9
- 15N. Jackson ⚽ ▲ 62' 7.2
- 17G. Lo Celso ▲ 62' 6.9
- 18Alberto Moreno ▲ 72' 6.7
- 5Jorge Cuenca ▲ 85' 6.2
- 14Manu Trigueros ▲ 85' 6.3
- 35F. Jörgensen
- 2Kiko Femenía
- 12J. Mojica
- 40H. Hassan
- 1Álex Remiro 6.3
- 18Gorosabel ▼ 84' 6.3
- 5Zubeldia 6.3
- 24R. Le Normand 6.7
- 12Aihen Muñoz 6.2
- 3Martín Zubimendi 6.7
- 23Brais Méndez 6.7
- 21David Silva ▼ 85' 6.6
- 8Mikel Merino ▼ 85' 6.3
- 19A. Sørloth ▼ 70' 6.7
- 14T. Kubo ▼ 71' 7.0
Dự bị 12
- 10Mikel Oyarzabal ▲ 70' 6.3
- 11M. Cho ▲ 71' 6.6
- 2Álex Sola ▲ 84' 6.3
- 4Illarramendi ▲ 85' 6.3
- 7Barrenetxea ▲ 85' 6.6
- 22Beñat Turrientes
- 17Robert Navarro
- 6Elustondo
- 13Andoni Zubiaurre
- 15Diego Rico
- 16Guevara
- 20Jon Pacheco
Thống kê
15⚑4
⚑430
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm16
4Trúng đích3
7Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn6
4Phạt góc4
4Việt vị2
12Phạm lỗi19
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
391Chuyền bóng347
326Chuyền chính xác279
83%Chính xác chuyền80%
2.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
64Trận đấu59
123Ghi được79
72Thủng lưới50
1.92Bàn thắng mỗi trận1.34
19Giữ sạch lưới24
36Trên 2.5 bàn20
72Hiệp hai38