Real Sociedad vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 1-0 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 4, hòa 1, Villarreal thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 19
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- DDLLL Villarreal
- HT0-0
- 51' T. Kubo · Mikel Oyarzabal 1-0
- 61' ▲ Gerard Moreno ▼ Denis Suárez
- 61' ▲ Pau Cabanes ▼ Santi Comesaña
- 63' ▲ Barrenetxea ▼ Sergio Gómez
- 65' Alejandro Baena
- 70' Jon Aramburu
- 73' ▲ Jon Olasagasti ▼ Brais Méndez
- 73' ▲ Jon Pacheco ▼ Aritz Elustondo
- 78' Juan Foyth
- 82' ▲ Pablo Marín ▼ Mikel Oyarzabal
- 83' ▲ O. Óskarsson ▼ T. Kubo
- 90'+5 Martín Zubimendi
- 90'+1 Aihen Muñoz
- 90' Ander Barrenetxea
- FT1-0
Đội hình
- 1Álex Remiro 8.3
- 27J. Aramburu 6.9
- 6Aritz Elustondo ▼ 73' 7.0
- 21N. Aguerd 7.3
- 3Aihen Muñoz 7.0
- 4Martín Zubimendi 7.5
- 14T. Kubo ⚽ ▼ 83' 8.0
- 23Brais Méndez ▼ 73' 6.5
- 24L. Sučić 6.7
- 17Sergio Gómez ▼ 63' 6.3
- 10Mikel Oyarzabal ⇢ ▼ 82' 7.2
Dự bị 12
- 7Barrenetxea ▲ 63' 6.5
- 16Jon Olasagasti ▲ 73' 6.3
- 20Jon Pacheco ▲ 73' 6.6
- 28Pablo Marín ▲ 82' 6.7
- 9O. Óskarsson ▲ 83' 6.7
- 15Urko González
- 32Aitor Fraga
- 8A. Zakharyan
- 22Beñat Turrientes
- 12Javi López
- 31Jon Martín
- 13Unai Marrero
- 1Luíz Júnior 6.9
- 17Kiko Femenía 6.9
- 8J. Foyth 7.3
- 5W. Kambwala 7.2
- 23Sergi Cardona 7.3
- 6Denis Suárez ▼ 61' 6.6
- 14Santi Comesaña ▼ 61' 6.5
- 10Dani Parejo 6.9
- 16Álex Baena 6.9
- 18P. Gueye 7.9
- 15T. Barry 7.0
Dự bị 10
- 7Gerard Moreno ▲ 61' 7.2
- 33Pau Cabanes ▲ 61' 6.6
- 2Logan Costa
- 26Pau Navarro
- 38T. Ojeda
- 36E. Eyong
- 4E. Bailly
- 3Raúl Albiol
- 12Juan Bernat
- 55Rubén Gómez
Thống kê
04⚑3
⚑720
57%Kiểm soát bóng43%
6Dứt điểm15
3Trúng đích5
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn6
3Phạt góc7
2Việt vị2
17Phạm lỗi6
4Thẻ vàng2
5Cứu thua2
0.04Bàn thắng ngăn chặn0.04
466Chuyền bóng339
398Chuyền chính xác258
85%Chính xác chuyền76%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu47
80Ghi được85
75Thủng lưới68
1.27Bàn thắng mỗi trận1.81
22Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai37