Girona FC vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 3-0 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 4, hòa 2, Athletic Bilbao thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Phong độ
- DDLWW Girona FC
- LLLWW Athletic Bilbao
- 4' H. Rincon · V. Tsygankov 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Areso ▼ A. Gorosabel
- 46' ▲ G. Guruzeta ▼ R. Navarro
- 68' ▲ M. Vesga ▼ M. Jauregizar
- 70' ▲ C. Echeverri ▼ V. Vanat
- 70' ▲ I. Martin ▼ F. Beltran
- 73' Oihan Sancet
- 74' ▲ N. Serrano ▼ O. Sancet
- 77' A. Ounahi · C. Echeverri 2-0
- 80' ▲ Izeta ▼ I. Williams
- 82' Álex Berenguer
- 83' ▲ A. Moreno ▼ J. Roca
- 83' ▲ A. Ruiz ▼ A. Ounahi
- 90'+3 ▲ D. Lopez ▼ A. Frances
- 90' C. Echeverri · V. Tsygankov 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 13P. Gazzaniga 9.3
- 2H. Rincon ⚽ 8.2
- 16A. Frances ▼ 90' 7.7
- 17D. Blind 7.9
- 4A. Martinez 7.7
- 8F. Beltran ▼ 70' 7.2
- 20A. Witsel 7.2
- 15V. Tsygankov ⇢2 7.6
- 18A. Ounahi ⚽ ▼ 83' 7.7
- 3J. Roca ▼ 83' 6.9
- 19V. Vanat ▼ 70' 6.3
Dự bị 9
- 25V. Krapyvtsov
- 1R. Blanco
- 24A. Moreno ▲ 83' 6.6
- 14C. Echeverri ⚽ ▲ 70' 8.0
- 29L. Kourouma
- 5D. Lopez ▲ 90'
- 9A. Ruiz ▲ 83' 6.7
- 23I. Martin ▲ 70' 6.6
- 44P. Ba
- 1U. Simon 6.3
- 2A. Gorosabel ▼ 46' 6.7
- 3D. Vivian 6.5
- 14A. Laporte 6.3
- 17Y. Berchiche 7.2
- 16I. Ruiz de Galarreta 7.3
- 18M. Jauregizar ▼ 68' 6.6
- 23R. Navarro ▼ 46' 6.3
- 8O. Sancet ▼ 74' 6.2
- 7A. Berenguer 6.0
- 9I. Williams ▼ 80' 6.3
Dự bị 11
- 27A. Padilla
- 15I. Lekue
- 12J. Areso ▲ 46' 5.9
- 22N. Serrano ▲ 74' 6.5
- 49E. Garcia
- 47I. Monreal
- 11G. Guruzeta ▲ 46' 6.3
- 6M. Vesga ▲ 68' 6.9
- 25Izeta ▲ 80' 6.6
- 19A. Boiro
- 44S. Sanchez
Thống kê
00⚑2
⚑920
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm20
6Trúng đích9
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
2Phạt góc9
2Việt vị0
8Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
8Cứu thua2
-0.22Bàn thắng ngăn chặn-0.22
503Chuyền bóng539
433Chuyền chính xác468
86%Chính xác chuyền87%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu51
48Ghi được55
59Thủng lưới86
1.14Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai32