Athletic Bilbao vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 3-0 Girona FC tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 4, hòa 2, Girona FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 23
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- DDLWW Girona FC
- 39' Mikel Jauregizar
- 42' Oihan Sancet11m 1-0
- 45'+1 Oihan Sancet · Álex Berenguer 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Blind ▼ Miguel Gutiérrez
- 63' Bryan Gil
- 65' ▲ Maroan Sannadi ▼ Gorka Guruzeta
- 66' ▲ C. Stuani ▼ Abel Ruiz
- 67' ▲ Y. Asprilla ▼ V. Tsyhankov
- 67' ▲ G. Misehouy ▼ Bryan Gil
- 71' Juanpe
- 74' Yangel Herrera
- 76' ▲ Mikel Vesga ▼ Beñat Prados
- 76' ▲ Yuri ▼ Adama Boiro
- 76' ▲ J. Solís ▼ Iván Martín
- 79' Oihan Sancet · I. Williams 3-0
- 84' ▲ Peio Canales ▼ Álex Berenguer
- 84' ▲ Endika Buján ▼ Oihan Sancet
- 88' Ladislav Krejčí
- FT3-0
Đội hình
- 1Unai Simón 7.2
- 18De Marcos 7.5
- 3Dani Vivian 7.5
- 5Yeray 7.5
- 32Adama Boiro ▼ 76' 7.3
- 23Mikel Jauregizar 7.9
- 24Beñat Prados ▼ 76' 7.5
- 9I. Williams ⇢ 7.7
- 8Oihan Sancet ⚽3 ▼ 84' 9.2
- 7Álex Berenguer ⇢ ▼ 84' 8.0
- 12Gorka Guruzeta ▼ 65' 6.9
Dự bị 11
- 21Maroan Sannadi ▲ 65' 6.7
- 6Mikel Vesga ▲ 76' 6.7
- 17Yuri ▲ 76' 6.7
- 28Peio Canales ▲ 84' 6.6
- 43Endika Buján ▲ 84' 6.3
- 20Unai Gómez
- 33Aingeru Olabarrieta
- 4Aitor Paredes
- 2Andoni Gorosabel
- 15Lekue
- 13Julen Agirrezabala
- 13P. Gazzaniga 6.9
- 16Alejandro Francés 6.3
- 15Juanpe 6.9
- 18L. Krejčí 7.3
- 3Miguel Gutiérrez ▼ 46' 6.0
- 21Y. Herrera 6.6
- 23Iván Martín ▼ 76' 6.2
- 8V. Tsyhankov ▼ 67' 6.7
- 6D. van de Beek 6.7
- 20Bryan Gil ▼ 67' 6.2
- 9Abel Ruiz ▼ 66' 6.6
Dự bị 12
- 17D. Blind ▲ 46' 7.2
- 7C. Stuani ▲ 66' 6.3
- 10Y. Asprilla ▲ 67' 6.2
- 27G. Misehouy ▲ 67' 6.5
- 22J. Solís ▲ 76' 4.2
- 4Arnau Martínez
- 5David López
- 25V. Krapyvtsov
- 35A. Yaakobishvili
- 1Juan Carlos
- 14Oriol Romeu
- 24Portu
Thống kê
00⚑11
⚑240
45%Kiểm soát bóng55%
23Dứt điểm3
8Trúng đích1
8Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
11Phạt góc2
0Việt vị2
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
1Cứu thua5
1.04Bàn thắng ngăn chặn1.04
392Chuyền bóng521
322Chuyền chính xác455
82%Chính xác chuyền87%
3.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu55
86Ghi được61
65Thủng lưới88
1.39Bàn thắng mỗi trận1.11
23Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai33