Athletic Bilbao vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 3-2 Girona FC tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 4, hòa 2, Girona FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 25
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Phong độ
- LLWWD Athletic Bilbao
- DDLWW Girona FC
- -5' Juan Carlos
- 2' Álex Berenguer 1-0
- 25' Íñigo Lekue
- 25' Eric García
- 31' ▲ Óscar de Marcos ▼ Íñigo Lekue
- HT1-0
- 49' 1-1 Viktor Tsygankov · Iván Martín
- 56' Álex Berenguer · Gorka Guruzeta 2-1
- 60' Iñaki Williams 3-1
- 74' ▲ Nico Williams ▼ Gorka Guruzeta
- 74' ▲ Oihan Sancet ▼ Unai Gómez
- 74' ▲ Valery Fernández ▼ Arnau Martínez
- 74' ▲ Portu ▼ Iván Martín
- 75' 3-2 Eric García · Aleix García
- 86' ▲ Mikel Vesga ▼ Beñat Prados
- 86' ▲ Aitor Paredes ▼ Yeray Álvarez
- 89' ▲ Jhon Solís ▼ Yangel Herrera
- 89' ▲ Cristhian Stuani ▼ Viktor Tsygankov
- FT3-2
Đội hình
- 1Unai Simón 6.6
- 15Íñigo Lekue ▼ 31' 6.5
- 3Daniel Vivian 7.2
- 5Yeray Álvarez ▼ 86' 7.3
- 17Yuri Berchiche 7.2
- 16Iñigo Ruiz de Galarreta 6.6
- 24Beñat Prados ▼ 86' 7.0
- 9Iñaki Williams ⚽ 7.2
- 30Unai Gómez ▼ 74' 7.2
- 7Álex Berenguer ⚽2 8.3
- 12Gorka Guruzeta ⇢ ▼ 74' 7.2
Dự bị 12
- 18Óscar de Marcos ▲ 31' 6.6
- 8Oihan Sancet ▲ 74' 6.7
- 11Nico Williams ▲ 74' 6.3
- 4Aitor Paredes ▲ 86' 6.3
- 6Mikel Vesga ▲ 86' 6.3
- 13Julen Agirrezabala
- 19Imanol García de Albéniz
- 22Raúl García
- 10Iker Muniain
- 14Dani García
- 20Asier Villalibre
- 23Malcom Ares
- 13Paulo Gazzaniga 6.3
- 4Arnau Martínez ▼ 74' 6.5
- 25Eric García ⚽ 7.3
- 15Juanpe 6.2
- 3Miguel Gutiérrez 5.6
- 21Yangel Herrera ▼ 89' 6.6
- 14Aleix García ⇢ 7.5
- 8Viktor Tsygankov ⚽ ▼ 89' 7.5
- 23Iván Martín ⇢ ▼ 74' 6.3
- 16Sávio 6.0
- 9Artem Dovbyk 6.9
Dự bị 10
- 11Valery Fernández ▲ 74' 7.2
- 24Portu ▲ 74' 6.9
- 22Jhon Solís ▲ 89' 6.3
- 7Cristhian Stuani ▲ 89' 6.2
- 1Juan Carlos
- 26Toni Fuidias
- 35Antal Yaakobishvili
- 18Pablo Torre
- 10Borja García
- 36Ricard Artero
Thống kê
01⚑3
⚑420
31%Kiểm soát bóng69%
14Dứt điểm12
7Trúng đích6
4Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
3Phạt góc4
2Việt vị3
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
294Chuyền bóng674
224Chuyền chính xác601
76%Chính xác chuyền89%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
53Trận đấu49
87Ghi được113
50Thủng lưới61
1.64Bàn thắng mỗi trận2.31
25Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai64