Girona FC vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 1-1 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 27 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 4, hòa 2, Athletic Bilbao thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Phong độ
- DDLWW Girona FC
- LLLWW Athletic Bilbao
- HT0-0
- 51' Gorka Guruzeta
- 55' Viktor Tsygankov 1-0
- 59' Daley Blind
- 67' 1-1 Iñaki Williams · Oihan Sancet
- 69' ▲ Portu ▼ Cristhian Stuani
- 69' ▲ Yan Couto ▼ Arnau Martínez
- 74' ▲ Raúl García ▼ Gorka Guruzeta
- 77' ▲ Pablo Torre ▼ Iván Martín
- 81' ▲ Álex Berenguer ▼ Nico Williams
- 81' ▲ Ander Herrera ▼ Iñigo Ruiz de Galarreta
- 85' ▲ Valery Fernández ▼ Viktor Tsygankov
- 85' ▲ Ibrahima Kébé ▼ Yangel Herrera
- 90' ▲ Unai Gómez ▼ Oihan Sancet
- 90' ▲ Malcom Ares ▼ Iñaki Williams
- FT1-1
Đội hình
- 13Paulo Gazzaniga 7.2
- 4Arnau Martínez ▼ 69' 6.9
- 25Eric García 7.5
- 17Daley Blind 6.9
- 3Miguel Gutiérrez 6.9
- 8Viktor Tsygankov ⚽ ▼ 85' 7.7
- 21Yangel Herrera ▼ 85' 6.9
- 14Aleix García 7.9
- 16Sávio 6.9
- 23Iván Martín ▼ 77' 7.2
- 7Cristhian Stuani ▼ 69' 6.6
Dự bị 10
- 20Yan Couto ▲ 69' 7.0
- 24Portu ▲ 69' 6.7
- 18Pablo Torre ▲ 77' 6.6
- 11Valery Fernández ▲ 85' 6.7
- 6Ibrahima Kébé ▲ 85' 6.6
- 26Toni Fuidias
- 5David López
- 2Bernardo Espinosa
- 15Juanpe
- 22Jhon Solís
- 1Unai Simón 6.9
- 18Óscar de Marcos 6.3
- 3Daniel Vivian 6.9
- 4Aitor Paredes 6.3
- 15Íñigo Lekue 7.0
- 16Iñigo Ruiz de Galarreta ▼ 81' 7.5
- 6Mikel Vesga 6.9
- 9Iñaki Williams ⚽ ▼ 90' 7.9
- 8Oihan Sancet ⇢ ▼ 90' 7.2
- 11Nico Williams ▼ 81' 6.9
- 12Gorka Guruzeta ▼ 74' 6.7
Dự bị 12
- 22Raúl García ▲ 74' 6.7
- 21Ander Herrera ▲ 81' 6.3
- 7Álex Berenguer ▲ 81' 6.7
- 30Unai Gómez ▲ 90' 6.5
- 29Malcom Ares ▲ 90' 6.5
- 13Julen Agirrezabala
- 26Álex Padilla
- 19Imanol García de Albéniz
- 24Beñat Prados
- 10Iker Muniain
- 23Peru Nolaskoain Esnal
- 20Asier Villalibre
Thống kê
01⚑2
⚑610
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm13
2Trúng đích6
9Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn5
2Phạt góc6
2Việt vị2
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
5Cứu thua1
619Chuyền bóng382
549Chuyền chính xác320
89%Chính xác chuyền84%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
49Trận đấu53
113Ghi được87
61Thủng lưới50
2.31Bàn thắng mỗi trận1.64
14Giữ sạch lưới25
32Trên 2.5 bàn23
64Hiệp hai40