Getafe CF vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 2-0 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 2, hòa 3, Real Betis thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Coliseum, Getafe
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- WWLWW Real Betis
- 28' Kiko Femenia 1-0
- 34' Abdelkabir Abqar
- 36' Kiko Femenía
- 44' Abdessamad Ezzalzouli
- 45' M. Satriano · A. Abqar 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Martin ▼ A. Abqar
- 58' Domingos Duarte
- 61' ▲ Antony ▼ A. Ezzalzouli
- 61' ▲ P. Fornals ▼ A. Fidalgo
- 61' ▲ R. Riquelme ▼ N. Deossa
- 68' ▲ S. Boselli ▼ D. Duarte
- 68' ▲ D. Llorente ▼ J. Firpo
- 75' ▲ C. Bakambu ▼ Cucho Hernandez
- 77' ▲ A. Nyom ▼ Kiko Femenia
- 85' ▲ D. Rico ▼ L. Vazquez
- 90'+2 Antony
- FT2-0
Đội hình
- 13D. Soria 9.6
- 2Djene 6.7
- 3A. Abqar ⇢ ▼ 46' 6.3
- 22D. Duarte ▼ 68' 6.3
- 24Z. Romero 7.0
- 21J. Iglesias 7.9
- 17Kiko Femenia ⚽ ▼ 77' 6.7
- 5L. Milla 7.2
- 8M. Arambarri 6.7
- 10M. Satriano ⚽ 7.3
- 19L. Vazquez ▼ 85' 6.0
Dự bị 10
- 1J. Letacek
- 12A. Nyom ▲ 77' 6.6
- 16D. Rico ▲ 85' 6.5
- 14Javier Munoz
- 20V. Birmancevic
- 18Alex Sancris
- 44A. Riquelme
- 6M. Martin ▲ 46' 6.9
- 15S. Boselli ▲ 68' 6.9
- 41J. Montes
- 1A. Valles 6.3
- 40A. Ortiz 6.9
- 5M. Bartra 6.9
- 16V. Gomez 6.5
- 23J. Firpo ▼ 68' 5.9
- 18N. Deossa ▼ 61' 6.9
- 6S. Altimira 7.2
- 15A. Fidalgo ▼ 61' 6.6
- 9C. Avila 7.3
- 19Cucho Hernandez ▼ 75' 7.5
- 10A. Ezzalzouli ▼ 61' 6.3
Dự bị 12
- 13Adrian
- 25P. Lopez
- 12R. Rodriguez
- 11C. Bakambu ▲ 75' 6.3
- 3D. Llorente ▲ 68' 6.9
- 21M. Roca
- 7Antony ▲ 61' 6.3
- 2H. Bellerin
- 8P. Fornals ▲ 61' 6.9
- 24A. Ruibal
- 17R. Riquelme ▲ 61' 6.5
- 4Natan
Thống kê
03⚑3
⚑820
29%Kiểm soát bóng71%
9Dứt điểm14
5Trúng đích5
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
3Phạt góc8
3Việt vị4
19Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
5Cứu thua3
-0.90Bàn thắng ngăn chặn-0.90
225Chuyền bóng551
135Chuyền chính xác470
60%Chính xác chuyền85%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu54
34Ghi được87
41Thủng lưới70
0.81Bàn thắng mỗi trận1.61
14Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn29
19Hiệp hai45