Getafe CF
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Betis

Getafe CF vs Real Betis

Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 0-0 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 2 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 2, hòa 3, Real Betis thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 34
Sân vận động
Coliseum Alfonso Pérez, Getafe
Trọng tài
Adrián Cordero
Phong độ
WWLLD Getafe CF
WWLWW Real Betis
  1. 31' Stefan Mitrović
  2. HT0-0
  3. 51' Aitor Ruibal
  4. 59' Juanmi Tello
  5. 59' D. Lainez Aitor Ruibal
  6. 73' Sandro Ramírez Óscar Rodríguez
  7. 73' Carles Aleñá Borja Mayoral
  8. 75' Willian José Borja Iglesias
  9. 82' Joaquín N. Fekir
  10. 88' Florentino Luís N. Maksimović
  11. FT0-0

Đội hình

Getafe CF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Quique Sánchez Flores
  1. 13David Soria 7.9
  2. 22D. Suárez 6.5
  3. 23S. Mitrović 6.5
  4. 2D. Dakonam 7.0
  5. 17M. Olivera 7.5
  6. 19O. Yokuşlu 7.3
  7. 20N. Maksimović ▼ 88' 7.2
  8. 18M. Arambarri 6.9
  9. 24Óscar Rodríguez ▼ 73' 7.0
  10. 10E. Ünal 6.9
  11. 25Borja Mayoral ▼ 73' 6.9

Dự bị 10

  1. 12Sandro Ramírez ▲ 73' 7.0
  2. 11Carles Aleñá ▲ 73' 6.9
  3. 5Florentino Luís ▲ 88'
  4. 4G. Álvarez
  5. 16J. Jankto
  6. 1Rubén Yáñez
  7. 21Juan Iglesias
  8. 6Gonzalo Villar
  9. 8Vitolo
  10. 27Diego Conde
Real Betis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Pellegrini
  1. 25C. Bravo 7.2
  2. 6Víctor Ruíz 7.6
  3. 16G. Pezzella 7.5
  4. 23Y. Sabaly 7.5
  5. 15Álex Moreno 6.6
  6. 10Sergio Canales 7.7
  7. 21G. Rodríguez 7.5
  8. 11Tello ▼ 59' 6.5
  9. 8N. Fekir ▼ 82' 7.2
  10. 9Borja Iglesias ▼ 75' 6.7
  11. 24Aitor Ruibal ▼ 59' 6.3

Dự bị 11

  1. 7Juanmi ▲ 59' 6.3
  2. 20D. Lainez ▲ 59' 6.6
  3. 12Willian José ▲ 75' 6.3
  4. 17Joaquín ▲ 82' 6.3
  5. 3Edgar González
  6. 18A. Guardado
  7. 1Joel Robles
  8. 13Rui Silva
  9. 19Bellerín
  10. 28Rodri
  11. 33Juan Miranda

Thống kê

012
410
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm9
2Trúng đích4
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
2Phạt góc4
1Việt vị5
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
311Chuyền bóng592
214Chuyền chính xác496
69%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Madrid
38 80 - 31 +49 86
2
F.C. Barcelona
38 68 - 38 +30 73
3
Atlético Madrid
38 65 - 43 +22 71
4
Sevilla F.C.
38 53 - 30 +23 70
5
Real Betis
38 62 - 40 +22 65
6
Real Sociedad
38 40 - 37 +3 62
7
Villarreal
38 63 - 37 +26 59
8
Athletic Bilbao
38 43 - 36 +7 55
9
Valencia
38 48 - 53 -5 48
10
CA Osasuna
38 37 - 51 -14 47
11
RC Celta de Vigo
38 43 - 43 0 46
12
Rayo Vallecano
38 39 - 50 -11 42
13
Elche CF
38 40 - 52 -12 42
14
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 40 - 53 -13 42
15
Getafe CF
38 33 - 41 -8 39
16
R.C.D. Mallorca
38 36 - 63 -27 39
17
Cádiz CF
38 35 - 51 -16 39
18
Granada CF
38 44 - 61 -17 38
19
Levante UD
38 51 - 76 -25 35
20
Deportivo Alavés
38 31 - 65 -34 31
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2

So sánh

47Trận đấu63
47Ghi được114
48Thủng lưới73
1Bàn thắng mỗi trận1.81
20Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn37
18Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu