Getafe CF vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 0-1 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 2, hòa 3, Real Betis thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 19
- Sân vận động
- Coliseum Alfonso Pérez, Getafe
- Trọng tài
- Guillermo Cuadra
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- WWLWW Real Betis
- HT0-0
- 61' Carles Aleñá
- 64' ▲ Gonzalo Villar ▼ Ángel Algobia
- 65' Luiz Henrique
- 67' ▲ Juanmi ▼ Luiz Henrique
- 67' ▲ N. Fekir ▼ Rodri
- 72' Gonzalo Villar
- 72' ▲ Portu ▼ D. Suárez
- 79' Domingos Duarte
- 86' 0-1 Borja Iglesias11m
- 87' ▲ Willian José ▼ Borja Iglesias
- 90' Luis Milla
- 90'+2 Juanmi
- 90'+3 ▲ Edgar González ▼ William Carvalho
- FT0-1
Đội hình
- 13David Soria 6.3
- 22D. Suárez ▼ 72' 6.9
- 2D. Dakonam 6.7
- 6Domingos Duarte 6.3
- 15O. Alderete 6.2
- 21Juan Iglesias 7.0
- 16Ángel Algobia ▼ 64' 6.7
- 5Luis Milla 6.9
- 11Carles Aleñá 6.7
- 10E. Ünal 6.3
- 19Borja Mayoral 6.7
Dự bị 11
- 24Gonzalo Villar ▲ 64' 6.2
- 9Portu ▲ 72' 6.9
- 8Jaime Seoane
- 1Kiko Casilla
- 23S. Mitrović
- 4G. Álvarez
- 27Diego Conde
- 7Jaime Mata
- 20N. Maksimović
- 12J. Amavi
- 14Juanmi Latasa
- 13Rui Silva 7.3
- 23Y. Sabaly 7.5
- 16G. Pezzella 7.9
- 19Luiz Felipe 7.5
- 33Juan Miranda 7.5
- 5G. Rodríguez 7.2
- 14William Carvalho ▼ 90' 7.0
- 10Sergio Canales 6.7
- 28Rodri ▼ 67' 7.3
- 11Luiz Henrique ▼ 67' 6.6
- 9Borja Iglesias ⚽ ▼ 87' 6.6
Dự bị 12
- 7Juanmi ▲ 67' 6.5
- 8N. Fekir ▲ 67' 7.2
- 12Willian José ▲ 87' 6.3
- 3Edgar González ▲ 90'
- 4P. Akouokou
- 6Víctor Ruiz
- 20Abner
- 24Aitor Ruibal
- 1C. Bravo
- 17Joaquín
- 2Martín Montoya
- 18A. Guardado
Thống kê
04⚑6
⚑120
38%Kiểm soát bóng62%
6Dứt điểm13
1Trúng đích2
3Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
6Phạt góc1
0Việt vị3
25Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
1Cứu thua1
347Chuyền bóng589
252Chuyền chính xác484
73%Chính xác chuyền82%
0.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu61
44Ghi được76
59Thủng lưới76
0.86Bàn thắng mỗi trận1.25
16Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn31
26Hiệp hai42