Real Betis
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Getafe CF

Real Betis vs Getafe CF

Tỷ số chung cuộc: Real Betis 0-1 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 24 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 5, hòa 3, Getafe CF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 36
Sân vận động
Estadio Benito Villamarín, Sevilla
Trọng tài
Ricardo De Burgos
Phong độ
WWLWW Real Betis
WWLLD Getafe CF
  1. 11' Juanmi Latasa E. Ünal
  2. 29' Carles Aleñá
  3. 40' Gastón Álvarez
  4. 45'+2 Aitor Ruibal
  5. HT0-0
  6. 60' Luiz Felipe
  7. 64' Juan Iglesias Carles Aleñá
  8. 64' Luis Milla Jaime Mata
  9. 69' 0-1 O. Alderete · Luis Milla
  10. 72' Borja Iglesias Willian José
  11. 72' Joaquín A. Guardado
  12. 72' Rodri Juanmi
  13. 78' Germán Pezzella
  14. 83' Luiz Henrique Sergio Canales
  15. 83' P. Akouokou Aitor Ruibal
  16. 84' David Soria
  17. 86' Portu
  18. 86' F. Angileri Portu
  19. 90'+5 Damián Suárez
  20. FT0-1

Đội hình

Real Betis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Pellegrini
  1. 1C. Bravo 6.7
  2. 24Aitor Ruibal ▼ 83' 7.2
  3. 16G. Pezzella 6.2
  4. 19Luiz Felipe 6.6
  5. 20Abner 6.5
  6. 5G. Rodríguez 7.2
  7. 18A. Guardado ▼ 72' 6.9
  8. 10Sergio Canales ▼ 83' 7.2
  9. 21Ayoze Pérez 6.2
  10. 7Juanmi ▼ 72' 6.0
  11. 12Willian José ▼ 72' 7.0

Dự bị 11

  1. 9Borja Iglesias ▲ 72' 6.3
  2. 17Joaquín ▲ 72' 6.9
  3. 28Rodri ▲ 72' 6.7
  4. 11Luiz Henrique ▲ 83' 6.5
  5. 4P. Akouokou ▲ 83' 6.9
  6. 2Martín Montoya
  7. 29Juan Cruz
  8. 3Edgar González
  9. 25Dani Martín
  10. 13Rui Silva
  11. 23Y. Sabaly
Getafe CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: José Bordalás
  1. 13David Soria 7.9
  2. 22D. Suárez 6.9
  3. 23S. Mitrović 6.9
  4. 15O. Alderete 7.9
  5. 4G. Álvarez 6.9
  6. 9Portu ▼ 86' 7.0
  7. 2D. Dakonam 6.9
  8. 20N. Maksimović 7.3
  9. 7Jaime Mata ▼ 64' 6.3
  10. 11Carles Aleñá ▼ 64' 6.3
  11. 10E. Ünal ▼ 11' 6.7

Dự bị 12

  1. 14Juanmi Latasa ▲ 11' 6.9
  2. 21Juan Iglesias ▲ 64' 6.5
  3. 5Luis Milla ▲ 64' 7.2
  4. 3F. Angileri ▲ 86' 6.3
  5. 12J. Amavi
  6. 8Jaime Seoane
  7. 1Kiko Casilla
  8. 17M. El Haddadi
  9. 16Ángel Algobia
  10. 6Domingos Duarte
  11. 24Gonzalo Villar
  12. 19Borja Mayoral

Thống kê

122
550
71%Kiểm soát bóng29%
11Dứt điểm9
4Trúng đích2
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị1
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
622Chuyền bóng240
510Chuyền chính xác137
82%Chính xác chuyền57%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 70 - 20 +50 88
2
Real Madrid
38 75 - 36 +39 78
3
Atlético Madrid
38 70 - 33 +37 77
4
Real Sociedad
38 51 - 35 +16 71
5
Villarreal
38 59 - 40 +19 64
6
Real Betis
38 46 - 41 +5 60
7
CA Osasuna
38 37 - 42 -5 53
8
Athletic Bilbao
38 47 - 43 +4 51
9
R.C.D. Mallorca
38 37 - 43 -6 50
10
Girona FC
38 58 - 55 +3 49
11
Rayo Vallecano
38 45 - 53 -8 49
12
Sevilla F.C.
38 47 - 54 -7 49
13
RC Celta de Vigo
38 43 - 53 -10 43
14
Cádiz CF
38 30 - 53 -23 42
15
Getafe CF
38 34 - 45 -11 42
16
Valencia
38 42 - 45 -3 42
17
UD Almería
38 49 - 65 -16 41
18
Real Valladolid
38 33 - 63 -30 40
19
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 52 - 69 -17 37
20
Elche CF
38 30 - 67 -37 25
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2

So sánh

61Trận đấu51
76Ghi được44
76Thủng lưới59
1.25Bàn thắng mỗi trận0.86
18Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn17
42Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu