Real Madrid vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 0-1 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 2 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 8, hòa 0, Getafe CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Phong độ
- WWWLW Real Madrid
- WWLLD Getafe CF
- 8' Kiko Femenía
- 35' Mauro Arambarri
- 39' 0-1 M. Satriano · M. Arambarri
- HT0-1
- 55' ▲ D. Carvajal ▼ T. Alexander-Arnold
- 55' ▲ Rodrygo ▼ T. Pitarch
- 55' ▲ D. Huijsen ▼ D. Alaba
- 58' ▲ A. Liso ▼ Kiko Femenia
- 64' Diego Rico
- 68' Dean Huijsen
- 69' ▲ F. Mastantuono ▼ A. Guler
- 69' ▲ M. Martin ▼ L. Vazquez
- 71' Aurélien Tchouaméni
- 79' Adrian Liso
- 84' Martín Satriano
- 87' ▲ B. Diaz ▼ A. Tchouameni
- 90'+4 Vinicius Júnior
- 90'+4 Álvaro Carreras
- 90'+5 Franco Mastantuono
- 90'+7 Adrian Liso
- 90'+7 Adrian Liso
- 90'+1 ▲ A. Abqar ▼ M. Satriano
- FT0-1
Đội hình
- 1T. Courtois 6.3
- 12T. Alexander-Arnold ▼ 55' 6.5
- 22A. Rudiger 6.6
- 4D. Alaba ▼ 55' 6.7
- 18A. Carreras 7.3
- 14A. Tchouameni ▼ 87' 7.2
- 45T. Pitarch ▼ 55' 6.3
- 8F. Valverde 7.5
- 15A. Guler ▼ 69' 7.5
- 7Vinicius Junior 7.3
- 16G. Garcia 6.3
Dự bị 12
- 13A. Lunin
- 43S. Mestre
- 2D. Carvajal ▲ 55' 7.2
- 11Rodrygo ▲ 55' 7.0
- 20F. Garcia
- 21B. Diaz ▲ 87' 6.9
- 23F. Mendy
- 24D. Huijsen ▲ 55' 7.2
- 30F. Mastantuono ▲ 69' 6.9
- 28J. Cestero Sancho
- 37M. A. Moran
- 38C. Palacios
- 13D. Soria 9.6
- 21J. Iglesias 7.2
- 15S. Boselli 6.7
- 22D. Duarte 7.0
- 24Z. Romero 6.9
- 16D. Rico 6.9
- 17Kiko Femenia ▼ 58' 6.3
- 5L. Milla 7.0
- 8M. Arambarri ⇢ 7.2
- 10M. Satriano ⚽ ▼ 90' 7.9
- 19L. Vazquez ▼ 69' 6.3
Dự bị 10
- 1J. Letacek
- 3A. Abqar ▲ 90'
- 41J. Montes
- 12A. Nyom
- 20V. Birmancevic
- 6M. Martin ▲ 69' 6.5
- 14Javier Munoz
- 44A. Riquelme
- 23A. Liso ▲ 58' 6.2
- 18Alex Sancris
Thống kê
14⚑10
⚑261
77%Kiểm soát bóng23%
18Dứt điểm9
7Trúng đích3
7Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
10Phạt góc2
0Việt vị1
11Phạm lỗi17
4Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
2.41Bàn thắng ngăn chặn2.41
675Chuyền bóng200
606Chuyền chính xác128
90%Chính xác chuyền64%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
55Trận đấu42
118Ghi được34
59Thủng lưới41
2.15Bàn thắng mỗi trận0.81
19Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn11
63Hiệp hai19