Getafe CF
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Real Madrid

Getafe CF vs Real Madrid

Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 0-1 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 2, hòa 0, Real Madrid thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 8
Sân vận động
Coliseum Alfonso Pérez, Getafe
Trọng tài
Antonio Mateu
Phong độ
WWLLD Getafe CF
WWWLW Real Madrid
  1. 3' 0-1 Éder Militão · L. Modrić
  2. 43' Vinícius Júnior
  3. HT0-1
  4. 58' Rodrygo
  5. 66' M. El Haddadi Borja Mayoral
  6. 66' Portu Carles Aleñá
  7. 82' Jaime Seoane Ángel Algobia
  8. 83' J. Amavi F. Angileri
  9. 83' Nacho Éder Militão
  10. 83' Asensio E. Camavinga
  11. 86' Latasa E. Ünal
  12. 89' M. Díaz Rodrygo
  13. FT0-1

Đội hình

Getafe CF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Quique Sánchez Flores
  1. 13David Soria 6.9
  2. 22D. Suárez 6.2
  3. 2D. Dakonam 6.2
  4. 23S. Mitrović 6.3
  5. 6Domingos Duarte 6.9
  6. 3F. Angileri ▼ 83' 6.6
  7. 16Ángel Algobia ▼ 82' 7.3
  8. 5Luis Milla 6.9
  9. 11Carles Aleñá ▼ 66' 6.7
  10. 19Borja Mayoral ▼ 66' 6.3
  11. 10E. Ünal ▼ 86' 6.3

Dự bị 11

  1. 17M. El Haddadi ▲ 66' 6.7
  2. 9Portu ▲ 66' 6.6
  3. 8Jaime Seoane ▲ 82' 6.3
  4. 12J. Amavi ▲ 83' 6.3
  5. 14Latasa ▲ 86' 6.5
  6. 21Juan Iglesias
  7. 1Kiko Casilla
  8. 15O. Alderete
  9. 27Diego Conde
  10. 4G. Álvarez
  11. 7Mata
Real Madrid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Ancelotti
  1. 13A. Lunin 7.7
  2. 2Carvajal 7.9
  3. 3Éder Militão ▼ 83' 8.2
  4. 22A. Rüdiger 7.2
  5. 4D. Alaba 7.3
  6. 10L. Modrić 7.3
  7. 18A. Tchouaméni 7.7
  8. 12E. Camavinga ▼ 83' 6.9
  9. 15F. Valverde 7.7
  10. 21Rodrygo ▼ 89' 6.9
  11. 20Vinícius Júnior 7.7

Dự bị 11

  1. 6Nacho ▲ 83' 6.6
  2. 11Asensio ▲ 83' 6.9
  3. 24M. Díaz ▲ 89'
  4. 23F. Mendy
  5. 17Lucas Vázquez
  6. 16Odriozola
  7. 7E. Hazard
  8. 26Luis López
  9. 30Lucas Cañizares
  10. 8T. Kroos
  11. 5Vallejo

Thống kê

004
400
34%Kiểm soát bóng66%
9Dứt điểm19
2Trúng đích4
4Chệch đích11
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi5
3Cứu thua2
381Chuyền bóng740
284Chuyền chính xác666
75%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 70 - 20 +50 88
2
Real Madrid
38 75 - 36 +39 78
3
Atlético Madrid
38 70 - 33 +37 77
4
Real Sociedad
38 51 - 35 +16 71
5
Villarreal
38 59 - 40 +19 64
6
Real Betis
38 46 - 41 +5 60
7
CA Osasuna
38 37 - 42 -5 53
8
Athletic Bilbao
38 47 - 43 +4 51
9
R.C.D. Mallorca
38 37 - 43 -6 50
10
Girona FC
38 58 - 55 +3 49
11
Rayo Vallecano
38 45 - 53 -8 49
12
Sevilla F.C.
38 47 - 54 -7 49
13
RC Celta de Vigo
38 43 - 53 -10 43
14
Cádiz CF
38 30 - 53 -23 42
15
Getafe CF
38 34 - 45 -11 42
16
Valencia
38 42 - 45 -3 42
17
UD Almería
38 49 - 65 -16 41
18
Real Valladolid
38 33 - 63 -30 40
19
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 52 - 69 -17 37
20
Elche CF
38 30 - 67 -37 25
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2

So sánh

51Trận đấu64
44Ghi được131
59Thủng lưới65
0.86Bàn thắng mỗi trận2.05
16Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn35
26Hiệp hai78

Đối đầu

Trang trận đấu