Real Madrid vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 1-0 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 8, hòa 0, Getafe CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Trọng tài
- Juan Martínez
- Phong độ
- WWWLW Real Madrid
- WWLLD Getafe CF
- 28' Jaime Mata
- 41' Eduardo Camavinga
- HT0-0
- 46' ▲ T. Kroos ▼ F. Mendy
- 60' Omar Alderete
- 61' ▲ Vinícius Júnior ▼ E. Hazard
- 61' ▲ M. Díaz ▼ Dani Ceballos
- 61' ▲ L. Modrić ▼ F. Valverde
- 65' ▲ Ángel Algobia ▼ Borja Mayoral
- 65' ▲ M. El Haddadi ▼ Portu
- 65' ▲ F. Angileri ▼ Jaime Mata
- 70' Marco Asensio · Lucas Vázquez 1-0
- 74' ▲ Jaime Seoane ▼ Carles Aleñá
- 83' Juan Iglesias
- 83' ▲ J. Amavi ▼ G. Álvarez
- 84' ▲ Odriozola ▼ E. Camavinga
- 90'+3 Jaime Seoane
- FT1-0
Đội hình
- 1T. Courtois 7.2
- 17Lucas Vázquez ⇢ 7.6
- 3Éder Militão 7.7
- 6Nacho 7.5
- 23F. Mendy ▼ 46' 6.9
- 19Dani Ceballos ▼ 61' 7.2
- 18A. Tchouaméni 7.9
- 12E. Camavinga ▼ 84' 6.7
- 15F. Valverde ▼ 61' 6.7
- 11Marco Asensio ⚽ 7.5
- 7E. Hazard ▼ 61' 6.6
Dự bị 9
- 8T. Kroos ▲ 46' 7.3
- 20Vinícius Júnior ▲ 61' 6.9
- 24M. Díaz ▲ 61' 6.7
- 10L. Modrić ▲ 61' 7.0
- 16Odriozola ▲ 84' 6.7
- 22A. Rüdiger
- 26Luis López
- 5Vallejo
- 13A. Lunin
- 13David Soria 6.7
- 21Juan Iglesias 6.9
- 23S. Mitrović 6.9
- 15O. Alderete 6.9
- 4G. Álvarez ▼ 83' 6.3
- 11Carles Aleñá ▼ 74' 6.7
- 2D. Dakonam 6.9
- 20N. Maksimović 6.6
- 9Portu ▼ 65' 6.3
- 19Borja Mayoral ▼ 65' 5.9
- 7Jaime Mata ▼ 65' 6.7
Dự bị 10
- 16Ángel Algobia ▲ 65' 6.2
- 17M. El Haddadi ▲ 65' 6.7
- 3F. Angileri ▲ 65' 6.2
- 8Jaime Seoane ▲ 74' 6.7
- 12J. Amavi ▲ 83' 6.5
- 1Kiko Casilla
- 5Luis Milla
- 24Gonzalo Villar
- 27Diego Conde
- 6Domingos Duarte
Thống kê
01⚑1
⚑340
77%Kiểm soát bóng23%
16Dứt điểm9
3Trúng đích2
5Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm3
13Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn2
1Phạt góc3
4Việt vị5
5Phạm lỗi23
1Thẻ vàng4
2Cứu thua2
847Chuyền bóng245
768Chuyền chính xác176
91%Chính xác chuyền72%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
64Trận đấu51
131Ghi được44
65Thủng lưới59
2.05Bàn thắng mỗi trận0.86
22Giữ sạch lưới16
35Trên 2.5 bàn17
78Hiệp hai26