Getafe CF vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 0-1 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 2, hòa 0, Real Madrid thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 33
- Sân vận động
- Estadio Coliseum, Getafe
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- WWWLW Real Madrid
- 21' 0-1 A. Güler
- HT0-1
- 46' ▲ E. Camavinga ▼ D. Alaba
- 50' ▲ Coba ▼ Juan Berrocal
- 50' ▲ Á. Rodríguez ▼ Juan Iglesias
- 64' ▲ J. Bellingham ▼ Endrick
- 69' Aurélien Tchouaméni
- 69' ▲ P. González ▼ Ramon Terrats
- 73' ▲ Rodrygo ▼ Vinícius Júnior
- 78' ▲ Dani Ceballos ▼ A. Güler
- 83' ▲ Juanmi ▼ Borja Mayoral
- 83' ▲ I. Bekhoucha ▼ D. Dakonam
- 87' Luis Milla
- 90'+5 Peter González
- 90'+1 Álvaro Rodriguez
- FT0-1
Đội hình
- 13David Soria 7.3
- 2D. Dakonam ▼ 83' 7.2
- 4Juan Berrocal ▼ 50' 6.3
- 22Domingos Duarte 7.3
- 15O. Alderete 6.9
- 21Juan Iglesias ▼ 50' 6.6
- 11Ramon Terrats ▼ 69' 6.6
- 8M. Arambarri 7.2
- 5Luis Milla 7.9
- 14Juan Bernat 6.2
- 9Borja Mayoral ▼ 83' 6.2
Dự bị 10
- 29Coba ▲ 50' 7.2
- 18Á. Rodríguez ▲ 50' 7.0
- 19P. González ▲ 69' 6.2
- 24Juanmi ▲ 83' 6.5
- 28I. Bekhoucha ▲ 83' 6.3
- 10B. Yıldırım
- 7Álex Sola
- 1J. Letáček
- 20Yellu Santiago
- 17Carles Pérez
- 1T. Courtois 8.6
- 17Lucas Vázquez 7.9
- 35Raúl Asencio 7.9
- 4D. Alaba ▼ 46' 6.6
- 20Fran García 7.0
- 21Brahim Díaz 7.5
- 15A. Güler ⚽ ▼ 78' 8.0
- 14A. Tchouaméni 6.9
- 8F. Valverde 7.0
- 16Endrick ▼ 64' 5.9
- 7Vinícius Júnior ▼ 73' 8.2
Dự bị 10
- 6E. Camavinga ▲ 46' 7.5
- 5J. Bellingham ▲ 64' 6.3
- 11Rodrygo ▲ 73' 6.3
- 19Dani Ceballos ▲ 78' 6.7
- 22A. Rüdiger
- 26Fran González
- 18Jesús Vallejo
- 10L. Modrić
- 13A. Lunin
- 30Gonzalo García
Thống kê
03⚑4
⚑410
37%Kiểm soát bóng63%
20Dứt điểm14
6Trúng đích7
8Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị3
15Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
5Cứu thua6
1.75Bàn thắng ngăn chặn1.75
306Chuyền bóng545
232Chuyền chính xác466
76%Chính xác chuyền86%
2.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu65
41Ghi được140
49Thủng lưới80
0.84Bàn thắng mỗi trận2.15
16Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn43
24Hiệp hai85