Real Madrid vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 2-0 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 8, hòa 0, Getafe CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Phong độ
- WWWLW Real Madrid
- WWLLD Getafe CF
- 11' Allan Nyom
- 30' J. Bellingham11m 1-0
- 38' K. Mbappé · J. Bellingham 2-0
- 45'+2 Dani Ceballos
- HT2-0
- 46' ▲ A. Güler ▼ J. Bellingham
- 46' ▲ Coba ▼ M. Arambarri
- 46' ▲ C. Uche ▼ A. Nyom
- 47' Luis Milla
- 50' Kylian Mbappé
- 59' Álvaro Rodriguez
- 66' ▲ Álex Sola ▼ Carles Pérez
- 66' ▲ J. Patrick ▼ C. Uche
- 67' ▲ L. Modrić ▼ Rodrygo
- 73' Antonio Rüdiger
- 73' Juan Berrocal
- 75' Diego Rico
- 78' ▲ Yellu Santiago ▼ Juan Berrocal
- 89' ▲ P. González ▼ Á. Rodríguez
- 90' Yellu Santiago
- FT2-0
Đội hình
- 1T. Courtois 7.3
- 17Lucas Vázquez 6.9
- 35Raúl Asencio 7.7
- 22A. Rüdiger 7.9
- 20Fran García 6.9
- 8F. Valverde 7.3
- 19Dani Ceballos 7.3
- 5J. Bellingham ⚽ ⇢ ▼ 46' 7.9
- 21Brahim Díaz 6.9
- 11Rodrygo ▼ 67' 6.9
- 9K. Mbappé ⚽ 6.7
Dự bị 10
- 15A. Güler ▲ 46' 7.2
- 10L. Modrić ▲ 67' 7.2
- 43Diego Aguado
- 36Chema Andrés
- 18Jesús Vallejo
- 13A. Lunin
- 23F. Mendy
- 39Lorenzo Aguado
- 16Endrick
- 26Fran González
- 13David Soria 6.7
- 21Juan Iglesias 7.2
- 22Domingos Duarte 6.9
- 4Juan Berrocal ▼ 78' 6.3
- 16Diego Rico 6.6
- 12A. Nyom ▼ 46' 5.9
- 5Luis Milla 6.6
- 15O. Alderete 6.3
- 17Carles Pérez ▼ 66' 6.3
- 8M. Arambarri ▼ 46' 6.5
- 18Á. Rodríguez ▼ 89' 6.9
Dự bị 9
- 29Coba ▲ 46' 6.9
- 6C. Uche ▲ 46' 6.3
- 7Álex Sola ▲ 66' 6.6
- 31J. Patrick ▲ 66' 6.7
- 20Yellu Santiago ▲ 78' 6.7
- 19P. González ▲ 89'
- 34David Argüelles
- 27N. Aberdin
- 1J. Letáček
Thống kê
02⚑5
⚑360
69%Kiểm soát bóng31%
13Dứt điểm8
4Trúng đích3
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc3
4Việt vị3
7Phạm lỗi26
2Thẻ vàng6
3Cứu thua2
-0.40Bàn thắng ngăn chặn-0.40
620Chuyền bóng270
556Chuyền chính xác201
90%Chính xác chuyền74%
2.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu49
140Ghi được41
80Thủng lưới49
2.15Bàn thắng mỗi trận0.84
21Giữ sạch lưới16
43Trên 2.5 bàn16
85Hiệp hai24