Girona FC vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 1-2 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 3, hòa 4, RC Celta de Vigo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Phong độ
- DDLWW Girona FC
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 35' V. Vanat · A. Witsel 1-0
- 42' Ferran Jutglà
- HT1-0
- 58' 1-1 F. Jutgla · O. Mingueza
- 59' ▲ W. Swedberg ▼ H. Alvarez
- 64' ▲ A. Ounahi ▼ T. Lemar
- 65' ▲ I. Martin ▼ B. Gil
- 70' 1-2 Vitor Reisphản lưới
- 73' ▲ A. Ruiz ▼ V. Vanat
- 73' ▲ C. Echeverri ▼ A. Witsel
- 73' ▲ A. Antanon ▼ F. Jutgla
- 73' ▲ J. El Abdellaoui ▼ F. Lopez
- 81' Claudio Echeverri
- 81' ▲ J. Roca ▼ H. Rincon
- 85' ▲ M. Fernandez ▼ C. Dominguez
- 85' ▲ J. Rueda ▼ O. Mingueza
- 89' Arnau Martínez
- 89' Williot Swedberg
- FT1-2
Đội hình
- 13P. Gazzaniga 7.2
- 2H. Rincon ▼ 81' 7.2
- 12Vitor Reis 5.9
- 17D. Blind 7.2
- 4A. Martinez 6.5
- 8F. Beltran 6.6
- 20A. Witsel ⇢ ▼ 73' 7.2
- 15V. Tsygankov 6.2
- 11T. Lemar ▼ 64' 6.7
- 21B. Gil ▼ 65' 6.9
- 19V. Vanat ⚽ ▼ 73' 7.2
Dự bị 10
- 1R. Blanco
- 25V. Krapyvtsov
- 3J. Roca ▲ 81' 7.2
- 5D. Lopez
- 9A. Ruiz ▲ 73' 6.5
- 14C. Echeverri ▲ 73' 6.5
- 16A. Frances
- 18A. Ounahi ▲ 64' 8.2
- 23I. Martin ▲ 65' 6.5
- 29L. Kourouma
- 13I. Radu 8.2
- 32J. Rodriguez 6.6
- 4J. Aidoo 7.3
- 24C. Dominguez ▼ 85' 6.6
- 3O. Mingueza ⇢ ▼ 85' 7.3
- 16M. Roman 7.0
- 6I. Moriba 7.3
- 5S. Carreira 6.5
- 8F. Lopez ▼ 73' 6.3
- 9F. Jutgla ⚽ ▼ 73' 7.7
- 23H. Alvarez ▼ 59' 6.2
Dự bị 11
- 1I. Villar
- 12M. Fernandez ▲ 85' 6.6
- 29Y. Lago
- 14A. Nunez
- 21M. Ristic
- 17J. Rueda ▲ 85' 6.3
- 36A. Antanon ▲ 73' 6.3
- 19W. Swedberg ▲ 59' 6.3
- 15M. Vecino
- 10I. Aspas
- 39J. El Abdellaoui ▲ 73' 6.2
Thống kê
02⚑10
⚑620
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm6
7Trúng đích5
5Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
10Phạt góc6
2Việt vị1
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
4Cứu thua6
0.16Bàn thắng ngăn chặn0.16
619Chuyền bóng479
557Chuyền chính xác417
90%Chính xác chuyền87%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu56
48Ghi được78
59Thủng lưới73
1.14Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai49